faena work
công việc faena
faena area
khu vực faena
faena schedule
lịch trình faena
faena report
báo cáo faena
faena management
quản lý faena
faena process
quy trình faena
faena safety
an toàn faena
faena guidelines
hướng dẫn faena
faena team
đội ngũ faena
faena evaluation
đánh giá faena
he completed the faena with great skill.
anh ấy đã hoàn thành faena với kỹ năng tuyệt vời.
the faena was challenging but rewarding.
faena là một thử thách nhưng đáng khen thưởng.
they celebrated after finishing the faena.
họ ăn mừng sau khi hoàn thành faena.
she is known for her impressive faena.
cô ấy nổi tiếng với faena ấn tượng của mình.
we need to discuss the details of the faena.
chúng ta cần thảo luận về các chi tiết của faena.
his faena was recognized by the community.
faena của anh ấy đã được công nhận bởi cộng đồng.
the faena took longer than expected.
faena mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she was proud of her faena in the project.
cô ấy tự hào về faena của mình trong dự án.
they worked together to complete the faena.
họ làm việc cùng nhau để hoàn thành faena.
the faena involved a lot of teamwork.
faena đòi hỏi rất nhiều tinh thần đồng đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay