fairlight installed
Vietnamese_translation
use fairlight
Vietnamese_translation
fairlight audio
Vietnamese_translation
fairlight studio
Vietnamese_translation
open fairlight
Vietnamese_translation
fairlight mixer
Vietnamese_translation
edit in fairlight
Vietnamese_translation
fairlight cmi
Vietnamese_translation
fairlight panel
Vietnamese_translation
fairlight sound
Vietnamese_translation
the festival grounds were decorated with thousands of colorful fairlights that glowed softly in the evening darkness.
Khu vực lễ hội được trang trí bằng hàng nghìn chiếc đèn lồng màu sắc rực rỡ, tỏa ánh sáng dịu dàng trong bóng tối buổi tối.
children eagerly helped their grandparents hang the traditional fairlights around the courtyard.
Trẻ em háo hức giúp ông bà treo những chiếc đèn lồng truyền thống quanh sân vườn.
the annual lantern festival featured millions of fairlights floating gently across the river.
Lễ hội đèn lồng hàng năm có hàng triệu chiếc đèn lồng nhẹ nhàng trôi dạt trên mặt sông.
we walked through the garden path lined with delicate fairlights that created a magical atmosphere.
Chúng tôi đi dạo trên con đường vườn được rải đầy những chiếc đèn lồng tinh tế tạo nên không khí kỳ ảo.
the wedding venue was illuminated by elegant fairlights hanging from ornamental frames.
Không gian tiệc cưới được chiếu sáng bởi những chiếc đèn lồng thanh lịch treo trên những khung trang trí.
traditional fairlights symbolize hope and good fortune in many asian cultures during celebrations.
Đèn lồng truyền thống tượng trưng cho hy vọng và may mắn trong nhiều nền văn hóa châu Á trong các dịp lễ hội.
the temple courtyard was filled with hundreds of fairlights swaying gently in the evening breeze.
Sân chùa được ngập tràn hàng trăm chiếc đèn lồng nhẹ nhàng đung đưa trong cơn gió tối.
our community organizes an annual fairlights display that attracts visitors from neighboring cities.
Đại diện cộng đồng chúng tôi tổ chức một buổi trình diễn đèn lồng hàng năm thu hút du khách từ các thành phố lân cận.
the night market was transformed into a wonderland by strings of glowing fairlights above every stall.
Chợ đêm được biến đổi thành một thế giới kỳ diệu nhờ những dãy đèn lồng phát sáng treo trên mỗi quầy hàng.
artisans have been crafting fairlights by hand for generations using techniques passed down through their families.
Những nghệ nhân đã chế tác đèn lồng thủ công qua nhiều thế hệ bằng các kỹ thuật được truyền lại trong gia đình.
the park pathways were beautifully illuminated by red fairlights lining both sides of the walking trails.
Các lối đi trong công viên được chiếu sáng đẹp mắt bởi những chiếc đèn lồng đỏ trải dài hai bên lối đi.
families gathered together to release fairlights into the sky as part of the temple anniversary celebration.
Các gia đình tụ họp cùng nhau thả đèn lồng lên trời như một phần của lễ kỷ niệm thành lập chùa.
fairlight installed
Vietnamese_translation
use fairlight
Vietnamese_translation
fairlight audio
Vietnamese_translation
fairlight studio
Vietnamese_translation
open fairlight
Vietnamese_translation
fairlight mixer
Vietnamese_translation
edit in fairlight
Vietnamese_translation
fairlight cmi
Vietnamese_translation
fairlight panel
Vietnamese_translation
fairlight sound
Vietnamese_translation
the festival grounds were decorated with thousands of colorful fairlights that glowed softly in the evening darkness.
Khu vực lễ hội được trang trí bằng hàng nghìn chiếc đèn lồng màu sắc rực rỡ, tỏa ánh sáng dịu dàng trong bóng tối buổi tối.
children eagerly helped their grandparents hang the traditional fairlights around the courtyard.
Trẻ em háo hức giúp ông bà treo những chiếc đèn lồng truyền thống quanh sân vườn.
the annual lantern festival featured millions of fairlights floating gently across the river.
Lễ hội đèn lồng hàng năm có hàng triệu chiếc đèn lồng nhẹ nhàng trôi dạt trên mặt sông.
we walked through the garden path lined with delicate fairlights that created a magical atmosphere.
Chúng tôi đi dạo trên con đường vườn được rải đầy những chiếc đèn lồng tinh tế tạo nên không khí kỳ ảo.
the wedding venue was illuminated by elegant fairlights hanging from ornamental frames.
Không gian tiệc cưới được chiếu sáng bởi những chiếc đèn lồng thanh lịch treo trên những khung trang trí.
traditional fairlights symbolize hope and good fortune in many asian cultures during celebrations.
Đèn lồng truyền thống tượng trưng cho hy vọng và may mắn trong nhiều nền văn hóa châu Á trong các dịp lễ hội.
the temple courtyard was filled with hundreds of fairlights swaying gently in the evening breeze.
Sân chùa được ngập tràn hàng trăm chiếc đèn lồng nhẹ nhàng đung đưa trong cơn gió tối.
our community organizes an annual fairlights display that attracts visitors from neighboring cities.
Đại diện cộng đồng chúng tôi tổ chức một buổi trình diễn đèn lồng hàng năm thu hút du khách từ các thành phố lân cận.
the night market was transformed into a wonderland by strings of glowing fairlights above every stall.
Chợ đêm được biến đổi thành một thế giới kỳ diệu nhờ những dãy đèn lồng phát sáng treo trên mỗi quầy hàng.
artisans have been crafting fairlights by hand for generations using techniques passed down through their families.
Những nghệ nhân đã chế tác đèn lồng thủ công qua nhiều thế hệ bằng các kỹ thuật được truyền lại trong gia đình.
the park pathways were beautifully illuminated by red fairlights lining both sides of the walking trails.
Các lối đi trong công viên được chiếu sáng đẹp mắt bởi những chiếc đèn lồng đỏ trải dài hai bên lối đi.
families gathered together to release fairlights into the sky as part of the temple anniversary celebration.
Các gia đình tụ họp cùng nhau thả đèn lồng lên trời như một phần của lễ kỷ niệm thành lập chùa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay