fairnesses matter
công bằng là quan trọng
fairnesses in society
công bằng trong xã hội
fairnesses and justice
công bằng và công lý
fairnesses are essential
công bằng là cần thiết
fairnesses for all
công bằng cho tất cả mọi người
fairnesses promote trust
công bằng thúc đẩy sự tin tưởng
fairnesses in education
công bằng trong giáo dục
fairnesses in business
công bằng trong kinh doanh
fairnesses and equality
công bằng và bình đẳng
fairnesses in policy
công bằng trong chính sách
we must strive for fairnesses in our society.
Chúng ta phải nỗ lực vì sự công bằng trong xã hội của chúng ta.
different cultures have various interpretations of fairnesses.
Các nền văn hóa khác nhau có nhiều cách hiểu khác nhau về sự công bằng.
the fairnesses in the workplace can affect employee morale.
Sự công bằng tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.
we need to discuss the fairnesses of the new policy.
Chúng ta cần thảo luận về sự công bằng của chính sách mới.
judges are expected to uphold fairnesses in their rulings.
Các thẩm phán được mong đợi bảo vệ sự công bằng trong các phán quyết của họ.
fairnesses in education are essential for equal opportunities.
Sự công bằng trong giáo dục là điều cần thiết cho các cơ hội bình đẳng.
we should evaluate the fairnesses of our competition process.
Chúng ta nên đánh giá sự công bằng của quy trình cạnh tranh của chúng ta.
discussions on fairnesses often lead to deeper insights.
Các cuộc thảo luận về sự công bằng thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
ensuring fairnesses requires constant vigilance and effort.
Đảm bảo sự công bằng đòi hỏi sự cảnh giác và nỗ lực không ngừng.
many organizations focus on fairnesses in their hiring practices.
Nhiều tổ chức tập trung vào sự công bằng trong các hoạt động tuyển dụng của họ.
fairnesses matter
công bằng là quan trọng
fairnesses in society
công bằng trong xã hội
fairnesses and justice
công bằng và công lý
fairnesses are essential
công bằng là cần thiết
fairnesses for all
công bằng cho tất cả mọi người
fairnesses promote trust
công bằng thúc đẩy sự tin tưởng
fairnesses in education
công bằng trong giáo dục
fairnesses in business
công bằng trong kinh doanh
fairnesses and equality
công bằng và bình đẳng
fairnesses in policy
công bằng trong chính sách
we must strive for fairnesses in our society.
Chúng ta phải nỗ lực vì sự công bằng trong xã hội của chúng ta.
different cultures have various interpretations of fairnesses.
Các nền văn hóa khác nhau có nhiều cách hiểu khác nhau về sự công bằng.
the fairnesses in the workplace can affect employee morale.
Sự công bằng tại nơi làm việc có thể ảnh hưởng đến tinh thần của nhân viên.
we need to discuss the fairnesses of the new policy.
Chúng ta cần thảo luận về sự công bằng của chính sách mới.
judges are expected to uphold fairnesses in their rulings.
Các thẩm phán được mong đợi bảo vệ sự công bằng trong các phán quyết của họ.
fairnesses in education are essential for equal opportunities.
Sự công bằng trong giáo dục là điều cần thiết cho các cơ hội bình đẳng.
we should evaluate the fairnesses of our competition process.
Chúng ta nên đánh giá sự công bằng của quy trình cạnh tranh của chúng ta.
discussions on fairnesses often lead to deeper insights.
Các cuộc thảo luận về sự công bằng thường dẫn đến những hiểu biết sâu sắc hơn.
ensuring fairnesses requires constant vigilance and effort.
Đảm bảo sự công bằng đòi hỏi sự cảnh giác và nỗ lực không ngừng.
many organizations focus on fairnesses in their hiring practices.
Nhiều tổ chức tập trung vào sự công bằng trong các hoạt động tuyển dụng của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay