inequalities

[US]/[ˌɪnˈiːkwələtiːz]/
[UK]/[ˌɪnˈiːkwələtiːz]/
Frequency: Very High

Translation

n. trạng trạng thái bất bình đẳng hoặc không bằng nhau; sự chênh lệch; một phát biểu toán học khẳng định rằng hai biểu thức không bằng nhau; sự bất công hoặc sự thiếu công bằng; sự khác biệt về địa vị, sự giàu có hoặc cơ hội.

Phrases & Collocations

addressing inequalities

giải quyết sự bất bình đẳng

reducing inequalities

giảm sự bất bình đẳng

income inequalities

sự bất bình đẳng về thu nhập

global inequalities

sự bất bình đẳng toàn cầu

social inequalities

sự bất bình đẳng xã hội

inequality exists

sự bất bình đẳng tồn tại

measuring inequalities

đo lường sự bất bình đẳng

exacerbating inequalities

làm trầm trọng thêm sự bất bình đẳng

historical inequalities

sự bất bình đẳng lịch sử

persistent inequalities

sự bất bình đẳng dai dẳng

Example Sentences

addressing income inequalities is a major policy challenge.

Việc giải quyết sự bất bình đẳng về thu nhập là một thách thức chính sách lớn.

the report highlighted stark inequalities in access to healthcare.

Báo cáo nêu bật sự bất bình đẳng rõ rệt trong khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

reducing inequalities requires a multifaceted approach.

Giảm thiểu sự bất bình đẳng đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện.

persistent inequalities hinder economic growth and social mobility.

Sự bất bình đẳng dai dẳng cản trở tăng trưởng kinh tế và khả năng giao lưu xã hội.

the study examined the root causes of racial inequalities.

Nghiên cứu đã xem xét các nguyên nhân gốc rễ của sự bất bình đẳng về chủng tộc.

gender inequalities remain a significant concern globally.

Sự bất bình đẳng giới vẫn là một mối quan ngại đáng kể trên toàn cầu.

the government aims to tackle inequalities through education reform.

Chính phủ hướng tới giải quyết sự bất bình đẳng thông qua cải cách giáo dục.

wealth inequalities have widened in recent decades.

Sự bất bình đẳng về tài sản đã gia tăng trong những thập kỷ gần đây.

data analysis revealed significant geographical inequalities.

Phân tích dữ liệu cho thấy sự bất bình đẳng đáng kể về địa lý.

the legislation seeks to mitigate inequalities in the justice system.

Dự luật nhằm giảm thiểu sự bất bình đẳng trong hệ thống tư pháp.

understanding historical inequalities is crucial for policy making.

Hiểu rõ sự bất bình đẳng lịch sử là rất quan trọng cho việc hoạch định chính sách.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now