open fairways
các đường fairway mở
narrow fairways
các đường fairway hẹp
tree-lined fairways
các đường fairway có hàng cây
well-maintained fairways
các đường fairway được bảo trì tốt
challenging fairways
các đường fairway đầy thử thách
dry fairways
các đường fairway khô
wet fairways
các đường fairway ướt
wide fairways
các đường fairway rộng
bumpy fairways
các đường fairway gồ ghề
smooth fairways
các đường fairway mịn
the golf course has well-maintained fairways.
khu vực sân golf có các đường fairway được bảo trì tốt.
players should avoid hitting into the rough off the fairways.
người chơi nên tránh đánh bóng vào khu vực cỏ thưa (rough) từ các đường fairway.
he practiced his swing on the fairways every weekend.
anh ấy đã luyện tập cú vung của mình trên các đường fairway mỗi cuối tuần.
fairways are usually wider than the rough areas.
các đường fairway thường rộng hơn các khu vực cỏ thưa.
the weather was perfect for playing on the fairways.
thời tiết rất tuyệt vời để chơi trên các đường fairway.
she prefers to play on fairways with fewer obstacles.
cô ấy thích chơi trên các đường fairway có ít chướng ngại vật hơn.
maintaining the fairways requires regular mowing.
việc bảo trì các đường fairway đòi hỏi cắt cỏ thường xuyên.
he was thrilled to hit a long drive down the fairways.
anh ấy rất vui khi đánh được cú đánh dài xuống các đường fairway.
the fairways were crowded during the tournament.
các đường fairway rất đông đúc trong suốt giải đấu.
she enjoys walking along the fairways during her rounds.
cô ấy thích đi dạo dọc theo các đường fairway trong suốt các vòng chơi của mình.
open fairways
các đường fairway mở
narrow fairways
các đường fairway hẹp
tree-lined fairways
các đường fairway có hàng cây
well-maintained fairways
các đường fairway được bảo trì tốt
challenging fairways
các đường fairway đầy thử thách
dry fairways
các đường fairway khô
wet fairways
các đường fairway ướt
wide fairways
các đường fairway rộng
bumpy fairways
các đường fairway gồ ghề
smooth fairways
các đường fairway mịn
the golf course has well-maintained fairways.
khu vực sân golf có các đường fairway được bảo trì tốt.
players should avoid hitting into the rough off the fairways.
người chơi nên tránh đánh bóng vào khu vực cỏ thưa (rough) từ các đường fairway.
he practiced his swing on the fairways every weekend.
anh ấy đã luyện tập cú vung của mình trên các đường fairway mỗi cuối tuần.
fairways are usually wider than the rough areas.
các đường fairway thường rộng hơn các khu vực cỏ thưa.
the weather was perfect for playing on the fairways.
thời tiết rất tuyệt vời để chơi trên các đường fairway.
she prefers to play on fairways with fewer obstacles.
cô ấy thích chơi trên các đường fairway có ít chướng ngại vật hơn.
maintaining the fairways requires regular mowing.
việc bảo trì các đường fairway đòi hỏi cắt cỏ thường xuyên.
he was thrilled to hit a long drive down the fairways.
anh ấy rất vui khi đánh được cú đánh dài xuống các đường fairway.
the fairways were crowded during the tournament.
các đường fairway rất đông đúc trong suốt giải đấu.
she enjoys walking along the fairways during her rounds.
cô ấy thích đi dạo dọc theo các đường fairway trong suốt các vòng chơi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay