courses of action
các hành động
online courses
các khóa học trực tuyến
cooking courses
các khóa học nấu ăn
university courses
các khóa học đại học
course content
nội dung khóa học
course work
công việc khóa học
course outline
dàn ý khóa học
course fees
học phí khóa học
course load
khối lượng công việc khóa học
course registration
đăng ký khóa học
we offer a wide range of online courses for all skill levels.
Chúng tôi cung cấp nhiều khóa học trực tuyến đa dạng cho mọi trình độ.
she's taking several courses to improve her job prospects.
Cô ấy đang tham gia một số khóa học để cải thiện triển vọng công việc của mình.
the university provides introductory courses in many subjects.
Đại học cung cấp các khóa học giới thiệu về nhiều môn học.
he decided to enroll in advanced courses in data science.
Anh ấy quyết định đăng ký các khóa học nâng cao về khoa học dữ liệu.
the courses are designed to be both informative and engaging.
Các khóa học được thiết kế để vừa cung cấp thông tin vừa hấp dẫn.
many students find the summer courses particularly useful.
Nhiều sinh viên thấy các khóa học mùa hè đặc biệt hữu ích.
the college offers evening courses for working adults.
Cao đẳng cung cấp các khóa học buổi tối dành cho người đi làm.
we need to review the course curriculum and make adjustments.
Chúng ta cần xem xét chương trình giảng dạy của khóa học và thực hiện các điều chỉnh.
the student successfully completed all required courses.
Sinh viên đã hoàn thành thành công tất cả các khóa học bắt buộc.
are there any new courses being added to the catalog?
Có khóa học mới nào được thêm vào danh mục không?
the instructor's courses are known for their practical application.
Các khóa học của giảng viên nổi tiếng với tính ứng dụng thực tế.
courses of action
các hành động
online courses
các khóa học trực tuyến
cooking courses
các khóa học nấu ăn
university courses
các khóa học đại học
course content
nội dung khóa học
course work
công việc khóa học
course outline
dàn ý khóa học
course fees
học phí khóa học
course load
khối lượng công việc khóa học
course registration
đăng ký khóa học
we offer a wide range of online courses for all skill levels.
Chúng tôi cung cấp nhiều khóa học trực tuyến đa dạng cho mọi trình độ.
she's taking several courses to improve her job prospects.
Cô ấy đang tham gia một số khóa học để cải thiện triển vọng công việc của mình.
the university provides introductory courses in many subjects.
Đại học cung cấp các khóa học giới thiệu về nhiều môn học.
he decided to enroll in advanced courses in data science.
Anh ấy quyết định đăng ký các khóa học nâng cao về khoa học dữ liệu.
the courses are designed to be both informative and engaging.
Các khóa học được thiết kế để vừa cung cấp thông tin vừa hấp dẫn.
many students find the summer courses particularly useful.
Nhiều sinh viên thấy các khóa học mùa hè đặc biệt hữu ích.
the college offers evening courses for working adults.
Cao đẳng cung cấp các khóa học buổi tối dành cho người đi làm.
we need to review the course curriculum and make adjustments.
Chúng ta cần xem xét chương trình giảng dạy của khóa học và thực hiện các điều chỉnh.
the student successfully completed all required courses.
Sinh viên đã hoàn thành thành công tất cả các khóa học bắt buộc.
are there any new courses being added to the catalog?
Có khóa học mới nào được thêm vào danh mục không?
the instructor's courses are known for their practical application.
Các khóa học của giảng viên nổi tiếng với tính ứng dụng thực tế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay