fakeer

[Mỹ]/fəˈkɪə/
[Anh]/fəˈkɪr/

Dịch

n. Một người thánh nhân hoặc người khổ hạnh Hồi giáo lang thang sống bằng cách xin ăn; một fakir. Một người tu khổ hạnh theo tôn giáo ở Nam Á, đặc biệt là người từ bỏ tài sản thế gian.
Các dạng của từ
số nhiềufakeers

Cụm từ & Cách kết hợp

holy fakeer

Vietnamese_translation

sufi fakeer

Vietnamese_translation

the fakeer

Vietnamese_translation

a fakeer

Vietnamese_translation

fakeer saints

Vietnamese_translation

become a fakeer

Vietnamese_translation

fakeer lifestyle

Vietnamese_translation

fakeer robes

Vietnamese_translation

wandering fakeer

Vietnamese_translation

ascetic fakeer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the wandering fakeer traveled from village to village seeking wisdom and inner peace.

Người đạo sĩ lang thang đi từ làng này sang làng khác để tìm kiếm trí tuệ và sự bình an nội tâm.

a humble fakeer sat by the ancient temple asking for nothing from passersby.

Một đạo sĩ khiêm tốn ngồi bên đền cổ, không yêu cầu bất cứ điều gì từ những người đi đường.

the sufi fakeer taught his followers about spiritual detachment and divine love.

Đạo sĩ Sufi dạy các môn đồ về sự siêu thoát tinh thần và tình yêu thiêng liêng.

local villagers respected the old fakeer for his profound spiritual guidance.

Các cư dân địa phương tôn trọng đạo sĩ già vì sự hướng dẫn tinh thần sâu sắc của ông.

the wise fakeer meditated beneath the sacred banyan tree for many consecutive days.

Đạo sĩ khôn ngoan thiền định dưới cây bồ đề thiêng liêng trong nhiều ngày liên tiếp.

an ascetic fakeer refused all valuable offerings from wealthy merchants passing by.

Một đạo sĩ khổ hạnh từ chối tất cả các món quà quý giá từ các thương nhân giàu có đi ngang qua.

the mysterious fakeer appeared at the village crossroads every dawn to offer silent prayers.

Đạo sĩ bí ẩn xuất hiện tại ngã tư làng mỗi bình minh để dâng những lời cầu nguyện im lặng.

young disciples gathered around the gentle fakeer to learn the art of meditation.

Các môn đệ trẻ tụ tập quanh đạo sĩ hiền hòa để học nghệ thuật thiền định.

the ancient fakeer tradition has been passed down through countless generations faithfully.

Tradition đạo sĩ cổ xưa đã được truyền lại qua hàng ngàn thế hệ một cách trung thành.

travelers from distant lands often stopped to seek blessings from the holy fakeer.

Các du khách từ những vùng đất xa xôi thường dừng lại để cầu xin phước lành từ đạo sĩ thiêng liêng.

the poor fakeer wore simple robes and carried only a small wooden bowl for alms.

Đạo sĩ nghèo mặc những chiếc áo choàng đơn giản và chỉ mang theo một cái bát gỗ nhỏ để xin bố thí.

deep in the forest, the reclusive fakeer maintained his solitary spiritual practice undisturbed.

Ở sâu trong rừng, đạo sĩ cô độc duy trì thực hành tinh thần cô lập không bị quấy rầy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay