falaise

[Mỹ]//fæˈleɪz//
[Anh]//fæˈleɪz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Word Forms
số nhiềufalaises

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh falaise

falaise bread

crusty falaise

bake falaise

falaise with butter

warm falaise

homemade falaise

falaise sandwiches

toasted falaise

falaise rolls

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay