falaise

[Mỹ]//fæˈleɪz//
[Anh]//fæˈleɪz//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Falaise (một thị trấn ở Normandy, Pháp)
Các dạng của từ
số nhiềufalaises

Cụm từ & Cách kết hợp

fresh falaise

Bánh mì Falaise tươi

falaise bread

Bánh mì Falaise

crusty falaise

Bánh mì Falaise giòn rụm

bake falaise

Bánh mì Falaise nướng

falaise with butter

Bánh mì Falaise bơ

warm falaise

Bánh mì Falaise nóng

homemade falaise

Bánh mì Falaise tự làm

falaise sandwiches

Bánh mì Falaise sandwich

toasted falaise

Bánh mì Falaise nướng giòn

falaise rolls

Bánh mì Falaise dạng cuộn

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay