mighty falchion
ngọn falchion mạnh mẽ
ancient falchion
ngọn falchion cổ xưa
enchanted falchion
ngọn falchion được phù phép
rusty falchion
ngọn falchion gỉ
sharp falchion
ngọn falchion sắc bén
legendary falchion
ngọn falchion huyền thoại
cursed falchion
ngọn falchion bị nguyền rủa
broken falchion
ngọn falchion bị hỏng
dual falchion
ngọn falchion kép
flaming falchion
ngọn falchion bốc lửa
the knight wielded a falchion in battle.
kỵ sĩ đã sử dụng một thanh falchion trong trận chiến.
he admired the craftsmanship of the falchion.
anh ngưỡng mộ sự chế tác của thanh falchion.
in the game, the falchion is a powerful weapon.
trong trò chơi, falchion là một vũ khí mạnh mẽ.
the falchion has a unique curved blade.
falchion có lưỡi cong độc đáo.
she trained hard to master the falchion.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ thanh falchion.
he displayed his falchion at the tournament.
anh ta trưng bày falchion của mình tại giải đấu.
the falchion was a popular choice among warriors.
falchion là lựa chọn phổ biến trong số các chiến binh.
legends speak of a magical falchion.
truyền thuyết kể về một thanh falchion ma thuật.
she found an ancient falchion buried in the ground.
cô ấy tìm thấy một thanh falchion cổ bị chôn dưới lòng đất.
the falchion's design is both functional and beautiful.
thiết kế của falchion vừa hữu ích vừa đẹp.
mighty falchion
ngọn falchion mạnh mẽ
ancient falchion
ngọn falchion cổ xưa
enchanted falchion
ngọn falchion được phù phép
rusty falchion
ngọn falchion gỉ
sharp falchion
ngọn falchion sắc bén
legendary falchion
ngọn falchion huyền thoại
cursed falchion
ngọn falchion bị nguyền rủa
broken falchion
ngọn falchion bị hỏng
dual falchion
ngọn falchion kép
flaming falchion
ngọn falchion bốc lửa
the knight wielded a falchion in battle.
kỵ sĩ đã sử dụng một thanh falchion trong trận chiến.
he admired the craftsmanship of the falchion.
anh ngưỡng mộ sự chế tác của thanh falchion.
in the game, the falchion is a powerful weapon.
trong trò chơi, falchion là một vũ khí mạnh mẽ.
the falchion has a unique curved blade.
falchion có lưỡi cong độc đáo.
she trained hard to master the falchion.
cô ấy đã luyện tập chăm chỉ để làm chủ thanh falchion.
he displayed his falchion at the tournament.
anh ta trưng bày falchion của mình tại giải đấu.
the falchion was a popular choice among warriors.
falchion là lựa chọn phổ biến trong số các chiến binh.
legends speak of a magical falchion.
truyền thuyết kể về một thanh falchion ma thuật.
she found an ancient falchion buried in the ground.
cô ấy tìm thấy một thanh falchion cổ bị chôn dưới lòng đất.
the falchion's design is both functional and beautiful.
thiết kế của falchion vừa hữu ích vừa đẹp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay