fallaciousnesses in arguments
những tính chất sai lầm trong các lập luận
fallaciousnesses of reasoning
những tính chất sai lầm trong suy luận
fallaciousnesses and beliefs
những tính chất sai lầm và niềm tin
fallaciousnesses in logic
những tính chất sai lầm trong logic
fallaciousnesses of claims
những tính chất sai lầm của các tuyên bố
fallaciousnesses of theories
những tính chất sai lầm của các lý thuyết
fallaciousnesses in reasoning
những tính chất sai lầm trong suy luận
fallaciousnesses of arguments
những tính chất sai lầm trong các lập luận
fallaciousnesses in discourse
những tính chất sai lầm trong diễn ngôn
fallaciousnesses of logic
những tính chất sai lầm trong logic
the fallaciousnesses in his argument were evident.
những ngụy biện trong lập luận của anh ấy là hiển nhiên.
we must identify the fallaciousnesses in this theory.
chúng ta phải xác định những ngụy biện trong lý thuyết này.
her fallaciousnesses led to misunderstandings.
những ngụy biện của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
recognizing fallaciousnesses is crucial for critical thinking.
nhận biết những ngụy biện rất quan trọng cho tư duy phản biện.
the fallaciousnesses of the claims were soon exposed.
những ngụy biện của những tuyên bố nhanh chóng bị phơi bày.
addressing the fallaciousnesses in his logic is necessary.
giải quyết những ngụy biện trong lập luận của anh ấy là cần thiết.
her analysis highlighted the fallaciousnesses of the data.
phân tích của cô ấy làm nổi bật những ngụy biện trong dữ liệu.
we should avoid the fallaciousnesses in reasoning.
chúng ta nên tránh những ngụy biện trong suy luận.
the teacher explained the fallaciousnesses in the essay.
giáo viên giải thích những ngụy biện trong bài luận.
understanding fallaciousnesses can improve our arguments.
hiểu những ngụy biện có thể cải thiện lập luận của chúng ta.
fallaciousnesses in arguments
những tính chất sai lầm trong các lập luận
fallaciousnesses of reasoning
những tính chất sai lầm trong suy luận
fallaciousnesses and beliefs
những tính chất sai lầm và niềm tin
fallaciousnesses in logic
những tính chất sai lầm trong logic
fallaciousnesses of claims
những tính chất sai lầm của các tuyên bố
fallaciousnesses of theories
những tính chất sai lầm của các lý thuyết
fallaciousnesses in reasoning
những tính chất sai lầm trong suy luận
fallaciousnesses of arguments
những tính chất sai lầm trong các lập luận
fallaciousnesses in discourse
những tính chất sai lầm trong diễn ngôn
fallaciousnesses of logic
những tính chất sai lầm trong logic
the fallaciousnesses in his argument were evident.
những ngụy biện trong lập luận của anh ấy là hiển nhiên.
we must identify the fallaciousnesses in this theory.
chúng ta phải xác định những ngụy biện trong lý thuyết này.
her fallaciousnesses led to misunderstandings.
những ngụy biện của cô ấy dẫn đến những hiểu lầm.
recognizing fallaciousnesses is crucial for critical thinking.
nhận biết những ngụy biện rất quan trọng cho tư duy phản biện.
the fallaciousnesses of the claims were soon exposed.
những ngụy biện của những tuyên bố nhanh chóng bị phơi bày.
addressing the fallaciousnesses in his logic is necessary.
giải quyết những ngụy biện trong lập luận của anh ấy là cần thiết.
her analysis highlighted the fallaciousnesses of the data.
phân tích của cô ấy làm nổi bật những ngụy biện trong dữ liệu.
we should avoid the fallaciousnesses in reasoning.
chúng ta nên tránh những ngụy biện trong suy luận.
the teacher explained the fallaciousnesses in the essay.
giáo viên giải thích những ngụy biện trong bài luận.
understanding fallaciousnesses can improve our arguments.
hiểu những ngụy biện có thể cải thiện lập luận của chúng ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay