fallals

[US]/fəˈlɑːlz/
[UK]/fəˈlɑlz/

Translation

n. đồ trang trí vô dụng
adj. bị ảnh hưởng; phô trương

Phrases & Collocations

fallals and frills

phụ kiện rườm rà và lấp lánh

fallals of fashion

phụ kiện thời trang

cheap fallals

phụ kiện rẻ tiền

fallals and baubles

phụ kiện và đồ trang trí nhỏ

fallals for show

phụ kiện để khoe mẽ

extravagant fallals

phụ kiện lộng lẫy

colorful fallals

phụ kiện nhiều màu sắc

fallals and trinkets

phụ kiện và đồ trang sức nhỏ

fallals of style

phụ kiện phong cách

fallals on display

phụ kiện trưng bày

Example Sentences

she wore a dress adorned with fallals for the party.

Cô ấy đã mặc một chiếc váy được trang trí bằng những món đồ trang trí nhỏ cho buổi tiệc.

the room was filled with colorful fallals for the celebration.

Căn phòng tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc cho buổi lễ kỷ niệm.

he loves to decorate his home with fallals during the holidays.

Anh ấy thích trang trí nhà cửa bằng những món đồ trang trí nhỏ trong suốt kỳ nghỉ lễ.

her collection of fallals includes vintage jewelry and trinkets.

Bộ sưu tập những món đồ trang trí nhỏ của cô ấy bao gồm đồ trang sức và đồ trang sức cổ.

the festival featured many stalls selling fallals and crafts.

Nhiệt tháo có nhiều quầy bán những món đồ trang trí nhỏ và đồ thủ công.

fallals can really enhance the beauty of an outfit.

Những món đồ trang trí nhỏ có thể thực sự nâng cao vẻ đẹp của một bộ trang phục.

she likes to add fallals to her art projects for extra flair.

Cô ấy thích thêm những món đồ trang trí nhỏ vào các dự án nghệ thuật của mình để tăng thêm sự nổi bật.

they spent the afternoon crafting fallals for the wedding.

Họ đã dành cả buổi chiều để làm những món đồ trang trí nhỏ cho đám cưới.

the designer showcased a line of clothing embellished with fallals.

Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập quần áo được tô điểm bằng những món đồ trang trí nhỏ.

fallals are often used in traditional festivals to celebrate.

Những món đồ trang trí nhỏ thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống để kỷ niệm.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now