fallals and frills
phụ kiện rườm rà và lấp lánh
fallals of fashion
phụ kiện thời trang
cheap fallals
phụ kiện rẻ tiền
fallals and baubles
phụ kiện và đồ trang trí nhỏ
fallals for show
phụ kiện để khoe mẽ
extravagant fallals
phụ kiện lộng lẫy
colorful fallals
phụ kiện nhiều màu sắc
fallals and trinkets
phụ kiện và đồ trang sức nhỏ
fallals of style
phụ kiện phong cách
fallals on display
phụ kiện trưng bày
she wore a dress adorned with fallals for the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được trang trí bằng những món đồ trang trí nhỏ cho buổi tiệc.
the room was filled with colorful fallals for the celebration.
Căn phòng tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc cho buổi lễ kỷ niệm.
he loves to decorate his home with fallals during the holidays.
Anh ấy thích trang trí nhà cửa bằng những món đồ trang trí nhỏ trong suốt kỳ nghỉ lễ.
her collection of fallals includes vintage jewelry and trinkets.
Bộ sưu tập những món đồ trang trí nhỏ của cô ấy bao gồm đồ trang sức và đồ trang sức cổ.
the festival featured many stalls selling fallals and crafts.
Nhiệt tháo có nhiều quầy bán những món đồ trang trí nhỏ và đồ thủ công.
fallals can really enhance the beauty of an outfit.
Những món đồ trang trí nhỏ có thể thực sự nâng cao vẻ đẹp của một bộ trang phục.
she likes to add fallals to her art projects for extra flair.
Cô ấy thích thêm những món đồ trang trí nhỏ vào các dự án nghệ thuật của mình để tăng thêm sự nổi bật.
they spent the afternoon crafting fallals for the wedding.
Họ đã dành cả buổi chiều để làm những món đồ trang trí nhỏ cho đám cưới.
the designer showcased a line of clothing embellished with fallals.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập quần áo được tô điểm bằng những món đồ trang trí nhỏ.
fallals are often used in traditional festivals to celebrate.
Những món đồ trang trí nhỏ thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống để kỷ niệm.
fallals and frills
phụ kiện rườm rà và lấp lánh
fallals of fashion
phụ kiện thời trang
cheap fallals
phụ kiện rẻ tiền
fallals and baubles
phụ kiện và đồ trang trí nhỏ
fallals for show
phụ kiện để khoe mẽ
extravagant fallals
phụ kiện lộng lẫy
colorful fallals
phụ kiện nhiều màu sắc
fallals and trinkets
phụ kiện và đồ trang sức nhỏ
fallals of style
phụ kiện phong cách
fallals on display
phụ kiện trưng bày
she wore a dress adorned with fallals for the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy được trang trí bằng những món đồ trang trí nhỏ cho buổi tiệc.
the room was filled with colorful fallals for the celebration.
Căn phòng tràn ngập những món đồ trang trí nhỏ đầy màu sắc cho buổi lễ kỷ niệm.
he loves to decorate his home with fallals during the holidays.
Anh ấy thích trang trí nhà cửa bằng những món đồ trang trí nhỏ trong suốt kỳ nghỉ lễ.
her collection of fallals includes vintage jewelry and trinkets.
Bộ sưu tập những món đồ trang trí nhỏ của cô ấy bao gồm đồ trang sức và đồ trang sức cổ.
the festival featured many stalls selling fallals and crafts.
Nhiệt tháo có nhiều quầy bán những món đồ trang trí nhỏ và đồ thủ công.
fallals can really enhance the beauty of an outfit.
Những món đồ trang trí nhỏ có thể thực sự nâng cao vẻ đẹp của một bộ trang phục.
she likes to add fallals to her art projects for extra flair.
Cô ấy thích thêm những món đồ trang trí nhỏ vào các dự án nghệ thuật của mình để tăng thêm sự nổi bật.
they spent the afternoon crafting fallals for the wedding.
Họ đã dành cả buổi chiều để làm những món đồ trang trí nhỏ cho đám cưới.
the designer showcased a line of clothing embellished with fallals.
Nhà thiết kế đã giới thiệu một bộ sưu tập quần áo được tô điểm bằng những món đồ trang trí nhỏ.
fallals are often used in traditional festivals to celebrate.
Những món đồ trang trí nhỏ thường được sử dụng trong các lễ hội truyền thống để kỷ niệm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now