famer

[US]/ˈfeɪmə/
[UK]/ˈfeɪmər/
Frequency: Very High

Translation

abbr. acid béo methyl este (trong vi sinh học, được dùng để xác định vi khuẩn)
Word Forms
số nhiềufamers

Example Sentences

the local farmer grows organic vegetables for the weekend market.

Nông dân địa phương trồng rau hữu cơ để bán ở chợ cuối tuần.

my uncle is a dairy farmer who supplies fresh milk to local stores.

Chú tôi là một nông dân chăn nuôi bò sữa cung cấp sữa tươi cho các cửa hàng địa phương.

small farmers across the country face challenges with climate change.

Những nông dân nhỏ trên khắp cả nước đối mặt với thách thức từ biến đổi khí hậu.

the farmer's market attracts hundreds of visitors every sunday morning.

Chợ nông dân thu hút hàng trăm người đến tham quan mỗi sáng thứ bảy.

rice farmers in southeast asia depend heavily on monsoon rains for cultivation.

Những nông dân trồng lúa ở Đông Nam Á phụ thuộc rất nhiều vào mưa mùa mưa để canh tác.

the farmer's wife helps sort and package the harvest after a long day.

Vợ nông dân giúp phân loại và đóng gói sản phẩm thu hoạch sau một ngày làm việc dài.

tobacco farmers are adapting to new government regulations on crop production.

Những nông dân trồng thuốc lá đang thích nghi với các quy định mới của chính phủ về sản xuất cây trồng.

fruit farmers in the valley use special techniques to protect against late frost.

Những nông dân trồng trái cây ở thung lũng sử dụng các kỹ thuật đặc biệt để bảo vệ khỏi sương muối muộn.

subsistence farmers grow enough food to feed their extended families throughout the year.

Những nông dân tự túc trồng đủ thực phẩm để nuôi cả gia đình trong suốt cả năm.

a growing number of young professionals are choosing to become organic farmers.

Một số lượng ngày càng tăng các chuyên gia trẻ tuổi chọn trở thành nông dân hữu cơ.

the farmers' cooperative helps members negotiate better prices for their crops.

Hợp tác xã nông dân giúp các thành viên đàm phán được giá tốt hơn cho sản phẩm của họ.

commercial farmers invest heavily in modern irrigation systems for efficiency.

Những nông dân thương mại đầu tư mạnh vào các hệ thống tưới hiện đại để tăng hiệu quả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now