| số nhiều | familiarisations |
familiarisation process
quá trình làm quen
familiarisation training
đào tạo làm quen
familiarisation session
buổi làm quen
familiarisation guide
hướng dẫn làm quen
familiarisation workshop
hội thảo làm quen
familiarisation period
thời gian làm quen
familiarisation materials
tài liệu làm quen
familiarisation activities
hoạt động làm quen
familiarisation objectives
mục tiêu làm quen
familiarisation plan
kế hoạch làm quen
familiarisation with the new software is essential for all employees.
Việc làm quen với phần mềm mới là điều cần thiết đối với tất cả nhân viên.
the training program focuses on the familiarisation of new team members.
Chương trình đào tạo tập trung vào việc làm quen của các thành viên nhóm mới.
familiarisation with the local culture can enhance your travel experience.
Việc làm quen với văn hóa địa phương có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
they provided resources for the familiarisation of their products.
Họ cung cấp các nguồn lực để làm quen với các sản phẩm của họ.
the familiarisation process took longer than expected.
Quá trình làm quen mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she completed her familiarisation with the new policies quickly.
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc làm quen với các chính sách mới.
familiarisation with safety procedures is critical in this industry.
Việc làm quen với các quy trình an toàn là rất quan trọng trong ngành này.
he struggled with the familiarisation of the complex system.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc làm quen với hệ thống phức tạp.
familiarisation sessions are scheduled for next week.
Các buổi làm quen sẽ được lên lịch vào tuần tới.
effective familiarisation can lead to better job performance.
Việc làm quen hiệu quả có thể dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn.
familiarisation process
quá trình làm quen
familiarisation training
đào tạo làm quen
familiarisation session
buổi làm quen
familiarisation guide
hướng dẫn làm quen
familiarisation workshop
hội thảo làm quen
familiarisation period
thời gian làm quen
familiarisation materials
tài liệu làm quen
familiarisation activities
hoạt động làm quen
familiarisation objectives
mục tiêu làm quen
familiarisation plan
kế hoạch làm quen
familiarisation with the new software is essential for all employees.
Việc làm quen với phần mềm mới là điều cần thiết đối với tất cả nhân viên.
the training program focuses on the familiarisation of new team members.
Chương trình đào tạo tập trung vào việc làm quen của các thành viên nhóm mới.
familiarisation with the local culture can enhance your travel experience.
Việc làm quen với văn hóa địa phương có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.
they provided resources for the familiarisation of their products.
Họ cung cấp các nguồn lực để làm quen với các sản phẩm của họ.
the familiarisation process took longer than expected.
Quá trình làm quen mất nhiều thời gian hơn dự kiến.
she completed her familiarisation with the new policies quickly.
Cô ấy nhanh chóng hoàn thành việc làm quen với các chính sách mới.
familiarisation with safety procedures is critical in this industry.
Việc làm quen với các quy trình an toàn là rất quan trọng trong ngành này.
he struggled with the familiarisation of the complex system.
Anh ấy gặp khó khăn trong việc làm quen với hệ thống phức tạp.
familiarisation sessions are scheduled for next week.
Các buổi làm quen sẽ được lên lịch vào tuần tới.
effective familiarisation can lead to better job performance.
Việc làm quen hiệu quả có thể dẫn đến hiệu suất công việc tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay