family-friendly

[US]/[ˈfæmɪli frɛndli]/
[UK]/[ˈfæmɪli frɛndli]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Phù hợp và thú vị cho các gia đình, đặc biệt là trẻ em; Chứa nội dung phù hợp với mọi lứa tuổi; Liên quan đến hoặc được thiết kế cho các gia đình.

Phrases & Collocations

family-friendly activities

Hoạt động thân thiện với gia đình

family-friendly hotel

Khách sạn thân thiện với gia đình

family-friendly restaurant

Nhà hàng thân thiện với gia đình

being family-friendly

Thân thiện với gia đình

family-friendly vacation

Chuyến đi thân thiện với gia đình

family-friendly park

Công viên thân thiện với gia đình

a family-friendly show

Một chương trình thân thiện với gia đình

family-friendly zone

Khu vực thân thiện với gia đình

family-friendly options

Các lựa chọn thân thiện với gia đình

extremely family-friendly

Rất thân thiện với gia đình

Example Sentences

we enjoyed a family-friendly vacation at the beach.

Chúng tôi đã tận hưởng kỳ nghỉ gia đình thân thiện tại bãi biển.

the restaurant offers a family-friendly menu with options for everyone.

Quán ăn cung cấp thực đơn thân thiện với gia đình với nhiều lựa chọn cho mọi người.

the park has many family-friendly activities, like playgrounds and picnics.

Công viên có nhiều hoạt động thân thiện với gia đình như khu vui chơi và dã ngoại.

this movie is rated g, making it a truly family-friendly experience.

Bộ phim này được xếp hạng G, khiến nó trở thành trải nghiệm thực sự thân thiện với gia đình.

the hotel provided a family-friendly atmosphere with a kids' club.

Khách sạn cung cấp không khí thân thiện với gia đình cùng với câu lạc bộ trẻ em.

we searched for family-friendly resorts with pools and game rooms.

Chúng tôi đã tìm kiếm các khu nghỉ dưỡng thân thiện với gia đình có hồ bơi và phòng chơi game.

the town is known for its family-friendly events throughout the year.

Thị trấn nổi tiếng với các sự kiện thân thiện với gia đình suốt cả năm.

the museum has a dedicated family-friendly zone with interactive exhibits.

Bảo tàng có một khu vực dành riêng cho gia đình với các triển lãm tương tác.

we booked family-friendly tickets for the theme park.

Chúng tôi đã đặt vé thân thiện với gia đình cho công viên chủ đề.

the community organized a family-friendly block party.

Cộng đồng đã tổ chức một bữa tiệc đường phố thân thiện với gia đình.

the store sells a wide range of family-friendly toys and games.

Cửa hàng bán một loạt đồ chơi và trò chơi thân thiện với gia đình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now