fandango

[Mỹ]/fæn'dæŋgəʊ/
[Anh]/fænˈdæŋɡo/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vô nghĩa; điệu nhảy fandango; hành vi ngốc nghếch
Word Forms
số nhiềufandangos

Câu ví dụ

a three story fandango in stone.

một buổi biểu diễn fandango ba tầng trong đá.

attend a fandango event

tham dự một sự kiện fandango

the lively fandango music

nhạc fandango sôi động

fandango steps and movements

các bước và động tác fandango

a traditional Spanish fandango

một điệu fandango Tây Ban Nha truyền thống

learn the fandango dance routine

học điệu nhảy fandango

fandango rhythms and beats

nhịp điệu và tiết tấu của fandango

enjoy the fandango performance

tận hưởng buổi biểu diễn fandango

fandango costumes and attire

trang phục và phục trang fandango

the fandango competition winners

những người chiến thắng trong cuộc thi fandango

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay