fandangos dance
nhảy fandango
fandangos music
nhạc fandango
fandangos performance
biểu diễn fandango
fandangos festival
lễ hội fandango
fandangos style
phong cách fandango
fandangos rhythm
nhịp điệu fandango
fandangos group
nhóm fandango
fandangos steps
các bước nhảy fandango
fandangos class
lớp học fandango
fandangos tradition
truyền thống fandango
we danced fandangos at the festival.
Chúng tôi đã khiêu vũ fandango tại lễ hội.
the fandangos were lively and full of energy.
Những điệu fandango sôi động và tràn đầy năng lượng.
she taught us how to perform the fandangos.
Cô ấy đã dạy chúng tôi cách biểu diễn điệu fandango.
fandangos are a traditional dance from spain.
Fandango là một điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha.
we enjoyed watching the fandangos during the celebration.
Chúng tôi rất thích xem những điệu fandango trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
fandangos often involve intricate footwork.
Những điệu fandango thường có những bước chân phức tạp.
he performed a beautiful fandango solo.
Anh ấy đã biểu diễn một điệu fandango solo tuyệt đẹp.
the music for fandangos is typically upbeat.
Nhạc cho những điệu fandango thường rất sôi động.
they practiced their fandangos for weeks.
Họ đã luyện tập những điệu fandango trong nhiều tuần.
fandangos can be danced in pairs or groups.
Những điệu fandango có thể được khiêu vũ trong các cặp hoặc nhóm.
fandangos dance
nhảy fandango
fandangos music
nhạc fandango
fandangos performance
biểu diễn fandango
fandangos festival
lễ hội fandango
fandangos style
phong cách fandango
fandangos rhythm
nhịp điệu fandango
fandangos group
nhóm fandango
fandangos steps
các bước nhảy fandango
fandangos class
lớp học fandango
fandangos tradition
truyền thống fandango
we danced fandangos at the festival.
Chúng tôi đã khiêu vũ fandango tại lễ hội.
the fandangos were lively and full of energy.
Những điệu fandango sôi động và tràn đầy năng lượng.
she taught us how to perform the fandangos.
Cô ấy đã dạy chúng tôi cách biểu diễn điệu fandango.
fandangos are a traditional dance from spain.
Fandango là một điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha.
we enjoyed watching the fandangos during the celebration.
Chúng tôi rất thích xem những điệu fandango trong suốt buổi lễ kỷ niệm.
fandangos often involve intricate footwork.
Những điệu fandango thường có những bước chân phức tạp.
he performed a beautiful fandango solo.
Anh ấy đã biểu diễn một điệu fandango solo tuyệt đẹp.
the music for fandangos is typically upbeat.
Nhạc cho những điệu fandango thường rất sôi động.
they practiced their fandangos for weeks.
Họ đã luyện tập những điệu fandango trong nhiều tuần.
fandangos can be danced in pairs or groups.
Những điệu fandango có thể được khiêu vũ trong các cặp hoặc nhóm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay