fandangos

[Mỹ]/fænˈdæŋɡəʊz/
[Anh]/fænˈdæŋɡoʊz/

Dịch

n. một loại điệu nhảy hoặc nhạc Tây Ban Nha sống động

Cụm từ & Cách kết hợp

fandangos dance

nhảy fandango

fandangos music

nhạc fandango

fandangos performance

biểu diễn fandango

fandangos festival

lễ hội fandango

fandangos style

phong cách fandango

fandangos rhythm

nhịp điệu fandango

fandangos group

nhóm fandango

fandangos steps

các bước nhảy fandango

fandangos class

lớp học fandango

fandangos tradition

truyền thống fandango

Câu ví dụ

we danced fandangos at the festival.

Chúng tôi đã khiêu vũ fandango tại lễ hội.

the fandangos were lively and full of energy.

Những điệu fandango sôi động và tràn đầy năng lượng.

she taught us how to perform the fandangos.

Cô ấy đã dạy chúng tôi cách biểu diễn điệu fandango.

fandangos are a traditional dance from spain.

Fandango là một điệu nhảy truyền thống của Tây Ban Nha.

we enjoyed watching the fandangos during the celebration.

Chúng tôi rất thích xem những điệu fandango trong suốt buổi lễ kỷ niệm.

fandangos often involve intricate footwork.

Những điệu fandango thường có những bước chân phức tạp.

he performed a beautiful fandango solo.

Anh ấy đã biểu diễn một điệu fandango solo tuyệt đẹp.

the music for fandangos is typically upbeat.

Nhạc cho những điệu fandango thường rất sôi động.

they practiced their fandangos for weeks.

Họ đã luyện tập những điệu fandango trong nhiều tuần.

fandangos can be danced in pairs or groups.

Những điệu fandango có thể được khiêu vũ trong các cặp hoặc nhóm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay