fank

[Mỹ]/fæŋk/
[Anh]/fæŋk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (Dialect) Bắt hoặc bắt giữ.
n. (Fank) Một họ (từ tiếng Đức: Fanke).
Các dạng của từ
số nhiềufanks

Cụm từ & Cách kết hợp

fank you

Vietnamese_translation

fanks

Vietnamese_translation

fank you very

Vietnamese_translation

big fanks

Vietnamese_translation

many fanks

Vietnamese_translation

just fanking

Vietnamese_translation

completely fanked

Vietnamese_translation

fanks a lot

Vietnamese_translation

a fank you

Vietnamese_translation

fank god

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

thanks a lot for helping me with my homework.

Cảm ơn rất nhiều vì đã giúp tôi làm bài tập.

thanks for the lovely gift.

Cảm ơn vì món quà tuyệt vời.

thanks very much for your kind words.

Rất cảm ơn vì những lời nói tử tế của bạn.

thanks anyway for trying to help.

Cảm ơn bạn vì đã cố gắng giúp đỡ.

thanks in advance for your cooperation.

Cảm ơn trước vì sự hợp tác của bạn.

many thanks to everyone who came to the party.

Rất cảm ơn tất cả mọi người đã đến dự tiệc.

thanks so much for the delicious meal.

Cảm ơn rất nhiều vì bữa ăn ngon.

thanks a million for your support.

Cảm ơn bạn rất nhiều vì sự ủng hộ.

big thanks to my team for winning the game.

Rất cảm ơn đội của tôi vì đã giành chiến thắng.

thanks for nothing, but i could have done it myself.

Cảm ơn bạn vì không giúp gì, nhưng tôi có thể tự làm được.

thanks for being such a good friend.

Cảm ơn bạn vì đã là một người bạn tốt.

thanks for your patience while i figured it out.

Cảm ơn bạn vì đã kiên nhẫn chờ tôi giải quyết xong.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay