fantaisie

[Mỹ]/fænˈteɪzi/
[Anh]/fænˈteɪzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trí tưởng tượng hoặc ảo tưởng; một tác phẩm âm nhạc hoặc văn học tự do về hình thức

Cụm từ & Cách kết hợp

fantaisie art

nghệ thuật fantaisie

fantaisie world

thế giới fantaisie

fantaisie theme

chủ đề fantaisie

fantaisie novel

tiểu thuyết fantaisie

fantaisie music

âm nhạc fantaisie

fantaisie realm

vương quốc fantaisie

fantaisie story

câu chuyện fantaisie

fantaisie character

nhân vật fantaisie

fantaisie journey

hành trình fantaisie

fantaisie dream

giấc mơ fantaisie

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay