fard

[Mỹ]/fɑːd/
[Anh]/fɑrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. để áp dụng mỹ phẩm, đặc biệt là lên mặt
adj. có trang điểm
n. mỹ phẩm hoặc trang điểm

Cụm từ & Cách kết hợp

fard on

fard lên

fard up

fard lên

fard away

fard đi xa

fard off

fard tắt

fard well

fard tốt

fard lightly

fard nhẹ nhàng

fard heavily

fard nặng nề

fard quickly

fard nhanh chóng

fard daily

fard hàng ngày

fard properly

fard đúng cách

Câu ví dụ

she decided to fard her face before the party.

Cô ấy quyết định trang điểm trước buổi tiệc.

he used to fard daily, but now he prefers a natural look.

Anh ấy từng trang điểm mỗi ngày, nhưng bây giờ anh ấy thích vẻ ngoài tự nhiên hơn.

it took her an hour to fard properly for the event.

Mất một giờ để trang điểm đúng cách cho sự kiện.

many performers fard elaborately for their shows.

Nhiều nghệ sĩ trang điểm cầu kỳ cho các buổi biểu diễn của họ.

he learned how to fard from his older sister.

Anh ấy học cách trang điểm từ chị gái lớn hơn.

farding can enhance one's features significantly.

Việc trang điểm có thể làm nổi bật đáng kể các đường nét trên khuôn mặt.

she always fards her eyes to make them stand out.

Cô ấy luôn trang điểm mắt để chúng nổi bật.

before the photoshoot, they had to fard the models.

Trước buổi chụp ảnh, họ phải trang điểm cho các người mẫu.

he prefers to fard lightly for a more natural appearance.

Anh ấy thích trang điểm nhẹ nhàng để có vẻ ngoài tự nhiên hơn.

farding is an art that requires practice and skill.

Trang điểm là một nghệ thuật đòi hỏi sự luyện tập và kỹ năng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay