fargo

[Mỹ]/ˈfɑːɡəʊ/
[Anh]/ˈfɑrɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố ở miền đông nam North Dakota, Hoa Kỳ
Word Forms
số nhiềufargoes

Cụm từ & Cách kết hợp

fargo north

fargo phía bắc

fargo south

fargo phía nam

fargo city

thành phố fargo

fargo state

tiểu bang fargo

fargo area

khu vực fargo

fargo events

sự kiện fargo

fargo school

trường học fargo

fargo festival

lễ hội fargo

fargo region

khu vực fargo

fargo news

tin tức fargo

Câu ví dụ

fargo is known for its cold winters.

Fargo nổi tiếng với những mùa đông lạnh giá.

the movie fargo received critical acclaim.

Bộ phim Fargo đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

many people visit fargo for its arts scene.

Nhiều người đến Fargo để tham quan các hoạt động nghệ thuật.

fargo hosts a variety of cultural events.

Fargo tổ chức nhiều sự kiện văn hóa đa dạng.

there are several universities in fargo.

Có một số trường đại học ở Fargo.

fargo's economy is growing rapidly.

Nền kinh tế của Fargo đang phát triển nhanh chóng.

people in fargo are known for their friendliness.

Người dân ở Fargo nổi tiếng với sự thân thiện.

fargo has a rich history worth exploring.

Fargo có một lịch sử phong phú đáng để khám phá.

outdoor activities are popular in fargo.

Các hoạt động ngoài trời rất phổ biến ở Fargo.

the fargo marathon attracts many participants.

Giải chạy marathon Fargo thu hút nhiều người tham gia.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay