fashion-forward

[US]/[ˈfæʃən ˈfɔː.wəd]/
[UK]/[ˈfæʃ.ən ˈfɔː.wərd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. Có phong cách thời trang vượt trội; đi trước các xu hướng hiện tại; Đổi mới và phong cách; đặt ra các xu hướng mới trong thời trang.
n. Người đi đầu trong các xu hướng thời trang hiện tại.

Phrases & Collocations

fashion-forward style

phong cách thời trang tiên phong

being fashion-forward

thể hiện phong cách thời trang tiên phong

fashion-forward designs

thiết kế thời trang tiên phong

extremely fashion-forward

cực kỳ thời trang tiên phong

fashion-forward thinking

tư duy thời trang tiên phong

always fashion-forward

luôn luôn thời trang tiên phong

fashion-forward brand

thương hiệu thời trang tiên phong

look fashion-forward

trông thời trang tiên phong

fashion-forward influencer

người có ảnh hưởng thời trang tiên phong

truly fashion-forward

thực sự thời trang tiên phong

Example Sentences

she's known for her fashion-forward style and impeccable taste.

Cô ấy nổi tiếng với phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và gu thẩm mỹ tinh tế.

the designer presented a fashion-forward collection at the show.

Nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập thời trang luôn dẫn đầu xu hướng tại buổi trình diễn.

the boutique carries a range of fashion-forward accessories.

Cửa hàng bán lẻ có nhiều phụ kiện thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.

he always stays ahead of the curve with his fashion-forward choices.

Anh ấy luôn đi đầu với những lựa chọn thời trang luôn dẫn đầu xu hướng của mình.

the magazine features fashion-forward looks for the upcoming season.

Tạp chí giới thiệu những phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng cho mùa sắp tới.

the brand is recognized for its fashion-forward approach to design.

Thương hiệu được công nhận vì cách tiếp cận thiết kế thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.

the influencer showcased a fashion-forward outfit on instagram.

Người có ảnh hưởng đã giới thiệu một bộ trang phục thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trên instagram.

the city is a hub for fashion-forward trends and emerging designers.

Thành phố là trung tâm của những xu hướng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và các nhà thiết kế mới nổi.

they're embracing a fashion-forward aesthetic in their new campaign.

Họ đang đón nhận một thẩm mỹ thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trong chiến dịch mới của mình.

the street style was undeniably fashion-forward and inspiring.

Phong cách đường phố không thể phủ nhận là thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và truyền cảm hứng.

she's a fashion-forward icon, constantly setting new trends.

Cô ấy là một biểu tượng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng, liên tục đặt ra những xu hướng mới.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now