many film noir classics feature dangerous femme fatales.
Nhiều bộ phim noir kinh điển có những người phụ nữ nguy hiểm (femme fatales).
the fatal error cost him his entire career.
Lỗi nghiêm trọng đã khiến anh mất đi toàn bộ sự nghiệp.
the accident was fatal to all passengers.
Vụ tai nạn đã gây tử vong cho tất cả hành khách.
ignoring the warnings had fatal consequences.
Việc bỏ qua các cảnh báo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
she was diagnosed with a fatal illness.
Cô được chẩn đoán mắc một căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
the defeat dealt a fatal blow to their hopes.
Thất bại đã gây một đòn đánh chí mạng đến hy vọng của họ.
his arrogance was his fatal flaw.
Tính kiêu ngạo của anh là điểm yếu chết người.
the movie explores the theme of fatal attraction.
Bộ phim khám phá chủ đề hấp dẫn chết người.
the dosage proved fatal to the patient.
Liều lượng đã chứng minh là gây tử vong cho bệnh nhân.
some mistakes are simply fatal.
Một số sai lầm đơn giản chỉ là chết người.
the fatal outcome was unavoidable.
Kết cục chết người là không thể tránh khỏi.
he fell victim to a femme fatales' schemes.
Anh trở thành nạn nhân của những âm mưu từ những người phụ nữ nguy hiểm (femme fatales).
many film noir classics feature dangerous femme fatales.
Nhiều bộ phim noir kinh điển có những người phụ nữ nguy hiểm (femme fatales).
the fatal error cost him his entire career.
Lỗi nghiêm trọng đã khiến anh mất đi toàn bộ sự nghiệp.
the accident was fatal to all passengers.
Vụ tai nạn đã gây tử vong cho tất cả hành khách.
ignoring the warnings had fatal consequences.
Việc bỏ qua các cảnh báo đã dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
she was diagnosed with a fatal illness.
Cô được chẩn đoán mắc một căn bệnh nguy hiểm đến tính mạng.
the defeat dealt a fatal blow to their hopes.
Thất bại đã gây một đòn đánh chí mạng đến hy vọng của họ.
his arrogance was his fatal flaw.
Tính kiêu ngạo của anh là điểm yếu chết người.
the movie explores the theme of fatal attraction.
Bộ phim khám phá chủ đề hấp dẫn chết người.
the dosage proved fatal to the patient.
Liều lượng đã chứng minh là gây tử vong cho bệnh nhân.
some mistakes are simply fatal.
Một số sai lầm đơn giản chỉ là chết người.
the fatal outcome was unavoidable.
Kết cục chết người là không thể tránh khỏi.
he fell victim to a femme fatales' schemes.
Anh trở thành nạn nhân của những âm mưu từ những người phụ nữ nguy hiểm (femme fatales).
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay