sense of fatedness
Vietnamese_translation
she felt a strange sense of fatedness when their eyes met across the crowded room.
Cô cảm thấy một cảm giác định mệnh kỳ lạ khi ánh mắt họ gặp nhau giữa căn phòng đông đúc.
the tragic fatedness of the doomed lovers has inspired countless novels throughout history.
Định mệnh bi thảm của những người yêu đôi lứa đã truyền cảm hứng cho vô số tiểu thuyết trong suốt lịch sử.
many people find comfort in believing that life has a certain inevitable fatedness.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong việc tin rằng cuộc sống có một định mệnh không thể tránh khỏi.
the ancient greek tragedies often explored the theme of cosmic fatedness controlling human lives.
Những bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khám phá chủ đề về định mệnh vũ trụ chi phối cuộc sống con người.
despite her efforts to change the outcome, she accepted the fatedness of the situation.
Bất chấp những nỗ lực thay đổi kết quả, cô chấp nhận định mệnh của tình huống.
he described his meeting with her as pure romantic fatedness, meant to be.
Anh mô tả cuộc gặp gỡ của mình với cô ấy là một định mệnh lãng mạn thuần khiết, như thể được định sẵn vậy.
the historical fatedness of empires rising and falling follows predictable patterns.
Định mệnh lịch sử của các đế chế trỗi dậy và sụp đổ tuân theo những mô hình có thể dự đoán được.
a mysterious fatedness seemed to guide their paths toward each other across continents.
Một định mệnh bí ẩn dường như dẫn dắt họ đến với nhau trên khắp các châu lục.
she resisted the fatedness imposed upon her by family traditions and expectations.
Cô chống lại định mệnh mà gia đình áp đặt lên cô bởi những truyền thống và kỳ vọng.
the philosophical concept of fatedness has fascinated thinkers since ancient times.
Khái niệm triết học về định mệnh đã thu hút các nhà tư tưởng từ thời cổ đại.
in the small fishing village, locals speak of a supernatural fatedness that determines their daily catch.
Trong ngôi làng chài nhỏ bé, người dân địa phương nói về một định mệnh siêu nhiên quyết định số lượng đánh bắt hàng ngày của họ.
poets have long debated whether fatedness diminishes the value of human choice.
Các nhà thơ đã lâu tranh luận liệu định mệnh có làm giảm giá trị của sự lựa chọn của con người hay không.
those who resist their fatedness often experience the most suffering in life.
Những người chống lại định mệnh của mình thường trải qua nhiều đau khổ nhất trong cuộc sống.
sense of fatedness
Vietnamese_translation
she felt a strange sense of fatedness when their eyes met across the crowded room.
Cô cảm thấy một cảm giác định mệnh kỳ lạ khi ánh mắt họ gặp nhau giữa căn phòng đông đúc.
the tragic fatedness of the doomed lovers has inspired countless novels throughout history.
Định mệnh bi thảm của những người yêu đôi lứa đã truyền cảm hứng cho vô số tiểu thuyết trong suốt lịch sử.
many people find comfort in believing that life has a certain inevitable fatedness.
Nhiều người tìm thấy sự an ủi trong việc tin rằng cuộc sống có một định mệnh không thể tránh khỏi.
the ancient greek tragedies often explored the theme of cosmic fatedness controlling human lives.
Những bi kịch Hy Lạp cổ đại thường khám phá chủ đề về định mệnh vũ trụ chi phối cuộc sống con người.
despite her efforts to change the outcome, she accepted the fatedness of the situation.
Bất chấp những nỗ lực thay đổi kết quả, cô chấp nhận định mệnh của tình huống.
he described his meeting with her as pure romantic fatedness, meant to be.
Anh mô tả cuộc gặp gỡ của mình với cô ấy là một định mệnh lãng mạn thuần khiết, như thể được định sẵn vậy.
the historical fatedness of empires rising and falling follows predictable patterns.
Định mệnh lịch sử của các đế chế trỗi dậy và sụp đổ tuân theo những mô hình có thể dự đoán được.
a mysterious fatedness seemed to guide their paths toward each other across continents.
Một định mệnh bí ẩn dường như dẫn dắt họ đến với nhau trên khắp các châu lục.
she resisted the fatedness imposed upon her by family traditions and expectations.
Cô chống lại định mệnh mà gia đình áp đặt lên cô bởi những truyền thống và kỳ vọng.
the philosophical concept of fatedness has fascinated thinkers since ancient times.
Khái niệm triết học về định mệnh đã thu hút các nhà tư tưởng từ thời cổ đại.
in the small fishing village, locals speak of a supernatural fatedness that determines their daily catch.
Trong ngôi làng chài nhỏ bé, người dân địa phương nói về một định mệnh siêu nhiên quyết định số lượng đánh bắt hàng ngày của họ.
poets have long debated whether fatedness diminishes the value of human choice.
Các nhà thơ đã lâu tranh luận liệu định mệnh có làm giảm giá trị của sự lựa chọn của con người hay không.
those who resist their fatedness often experience the most suffering in life.
Những người chống lại định mệnh của mình thường trải qua nhiều đau khổ nhất trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay