| số nhiều | fatsoes |
fatso alert
cảnh báo fatso
fatso club
câu lạc bộ fatso
fatso jokes
những câu đùa về fatso
fatso friend
người bạn fatso
fatso diet
chế độ ăn kiêng fatso
fatso challenge
thử thách fatso
fatso comments
nhận xét về fatso
fatso attitude
tinh thần fatso
fatso lifestyle
phong cách sống fatso
fatso syndrome
hội chứng fatso
don't call him fatso; it's not nice.
Đừng gọi anh ta là 'fatso'; không phải là điều tốt đẹp.
he often jokes about being a fatso.
Anh ấy thường đùa về việc trở thành một 'fatso'.
she said, "i might be a fatso, but i'm happy."
Cô ấy nói, "Tôi có thể là một 'fatso', nhưng tôi hạnh phúc."
being called a fatso can hurt feelings.
Việc bị gọi là 'fatso' có thể làm tổn thương cảm xúc.
some people embrace the term fatso as a badge of honor.
Một số người đón nhận thuật ngữ 'fatso' như một biểu tượng danh dự.
he lost weight and no longer considers himself a fatso.
Anh ấy đã giảm cân và giờ không còn xem mình là một 'fatso' nữa.
fatso is often used in a teasing manner among friends.
Thuật ngữ 'fatso' thường được sử dụng một cách trêu chọc giữa bạn bè.
she laughed and said, "call me fatso if you want!"
Cô ấy cười và nói, "Gọi tôi là 'fatso' nếu bạn muốn!"
he took offense when someone called him fatso.
Anh ấy cảm thấy khó chịu khi ai đó gọi anh ta là 'fatso'.
some find the term fatso to be derogatory.
Một số người cho rằng thuật ngữ 'fatso' mang tính xúc phạm.
fatso alert
cảnh báo fatso
fatso club
câu lạc bộ fatso
fatso jokes
những câu đùa về fatso
fatso friend
người bạn fatso
fatso diet
chế độ ăn kiêng fatso
fatso challenge
thử thách fatso
fatso comments
nhận xét về fatso
fatso attitude
tinh thần fatso
fatso lifestyle
phong cách sống fatso
fatso syndrome
hội chứng fatso
don't call him fatso; it's not nice.
Đừng gọi anh ta là 'fatso'; không phải là điều tốt đẹp.
he often jokes about being a fatso.
Anh ấy thường đùa về việc trở thành một 'fatso'.
she said, "i might be a fatso, but i'm happy."
Cô ấy nói, "Tôi có thể là một 'fatso', nhưng tôi hạnh phúc."
being called a fatso can hurt feelings.
Việc bị gọi là 'fatso' có thể làm tổn thương cảm xúc.
some people embrace the term fatso as a badge of honor.
Một số người đón nhận thuật ngữ 'fatso' như một biểu tượng danh dự.
he lost weight and no longer considers himself a fatso.
Anh ấy đã giảm cân và giờ không còn xem mình là một 'fatso' nữa.
fatso is often used in a teasing manner among friends.
Thuật ngữ 'fatso' thường được sử dụng một cách trêu chọc giữa bạn bè.
she laughed and said, "call me fatso if you want!"
Cô ấy cười và nói, "Gọi tôi là 'fatso' nếu bạn muốn!"
he took offense when someone called him fatso.
Anh ấy cảm thấy khó chịu khi ai đó gọi anh ta là 'fatso'.
some find the term fatso to be derogatory.
Một số người cho rằng thuật ngữ 'fatso' mang tính xúc phạm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay