fauna-based tourism
du lịch dựa trên động vật
fauna-based diet
chế độ ăn dựa trên động vật
fauna-based economy
nền kinh tế dựa trên động vật
fauna-based research
nghiên cứu dựa trên động vật
fauna-based products
sản phẩm dựa trên động vật
being fauna-based
đang dựa trên động vật
fauna-based systems
hệ thống dựa trên động vật
fauna-based farming
nuôi trồng dựa trên động vật
fauna-based industries
công nghiệp dựa trên động vật
developing fauna-based
phát triển dựa trên động vật
the park's fauna-based ecosystem is thriving due to conservation efforts.
Hệ sinh thái dựa trên động vật hoang dã của công viên đang phát triển mạnh nhờ các nỗ lực bảo tồn.
our research focuses on fauna-based interactions within the rainforest.
Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào các tương tác dựa trên động vật hoang dã trong rừng mưa.
the tour highlighted the region's unique fauna-based biodiversity.
Chuyến tham quan đã làm nổi bật tính đa dạng sinh học dựa trên động vật hoang dã độc đáo của khu vực.
we developed a fauna-based monitoring program to track wildlife populations.
Chúng tôi đã phát triển một chương trình giám sát dựa trên động vật hoang dã để theo dõi quần thể động vật hoang dã.
the landscape design incorporated fauna-based habitats for local species.
Thiết kế cảnh quan đã tích hợp các môi trường sống dựa trên động vật hoang dã cho các loài địa phương.
understanding fauna-based food webs is crucial for ecosystem health.
Hiểu rõ các chuỗi thức ăn dựa trên động vật hoang dã là rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái.
the project aims to restore a fauna-based corridor connecting fragmented habitats.
Dự án nhằm khôi phục một hành lang dựa trên động vật hoang dã kết nối các môi trường sống bị phân mảnh.
the study examined the impact of climate change on fauna-based communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng dựa trên động vật hoang dã.
we used camera traps to document the area's diverse fauna-based life.
Chúng tôi đã sử dụng bẫy ảnh để ghi lại sự đa dạng của sự sống dựa trên động vật hoang dã trong khu vực.
the conservation strategy prioritized the protection of fauna-based resources.
Chiến lược bảo tồn ưu tiên bảo vệ các nguồn lực dựa trên động vật hoang dã.
the report detailed the challenges facing fauna-based species in the area.
Báo cáo đã chi tiết hóa những thách thức mà các loài dựa trên động vật hoang dã phải đối mặt trong khu vực.
fauna-based tourism
du lịch dựa trên động vật
fauna-based diet
chế độ ăn dựa trên động vật
fauna-based economy
nền kinh tế dựa trên động vật
fauna-based research
nghiên cứu dựa trên động vật
fauna-based products
sản phẩm dựa trên động vật
being fauna-based
đang dựa trên động vật
fauna-based systems
hệ thống dựa trên động vật
fauna-based farming
nuôi trồng dựa trên động vật
fauna-based industries
công nghiệp dựa trên động vật
developing fauna-based
phát triển dựa trên động vật
the park's fauna-based ecosystem is thriving due to conservation efforts.
Hệ sinh thái dựa trên động vật hoang dã của công viên đang phát triển mạnh nhờ các nỗ lực bảo tồn.
our research focuses on fauna-based interactions within the rainforest.
Nghiên cứu của chúng tôi tập trung vào các tương tác dựa trên động vật hoang dã trong rừng mưa.
the tour highlighted the region's unique fauna-based biodiversity.
Chuyến tham quan đã làm nổi bật tính đa dạng sinh học dựa trên động vật hoang dã độc đáo của khu vực.
we developed a fauna-based monitoring program to track wildlife populations.
Chúng tôi đã phát triển một chương trình giám sát dựa trên động vật hoang dã để theo dõi quần thể động vật hoang dã.
the landscape design incorporated fauna-based habitats for local species.
Thiết kế cảnh quan đã tích hợp các môi trường sống dựa trên động vật hoang dã cho các loài địa phương.
understanding fauna-based food webs is crucial for ecosystem health.
Hiểu rõ các chuỗi thức ăn dựa trên động vật hoang dã là rất quan trọng đối với sức khỏe của hệ sinh thái.
the project aims to restore a fauna-based corridor connecting fragmented habitats.
Dự án nhằm khôi phục một hành lang dựa trên động vật hoang dã kết nối các môi trường sống bị phân mảnh.
the study examined the impact of climate change on fauna-based communities.
Nghiên cứu đã xem xét tác động của biến đổi khí hậu đối với các cộng đồng dựa trên động vật hoang dã.
we used camera traps to document the area's diverse fauna-based life.
Chúng tôi đã sử dụng bẫy ảnh để ghi lại sự đa dạng của sự sống dựa trên động vật hoang dã trong khu vực.
the conservation strategy prioritized the protection of fauna-based resources.
Chiến lược bảo tồn ưu tiên bảo vệ các nguồn lực dựa trên động vật hoang dã.
the report detailed the challenges facing fauna-based species in the area.
Báo cáo đã chi tiết hóa những thách thức mà các loài dựa trên động vật hoang dã phải đối mặt trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay