fauss

[Mỹ]/fɔːs/
[Anh]/fɔːs/

Dịch

adj. sai
Các dạng của từ
số nhiềufausses

Câu ví dụ

the fauss document was discovered during the routine audit of company records.

Tài liệu fauss đã được phát hiện trong quá trình kiểm toán định kỳ các hồ sơ công ty.

she presented a fauss alibi to the investigators at the crime scene.

Cô ấy đã trình bày một alibi fauss cho các điều tra viên tại hiện trường vụ án.

the museum identified the painting as a fauss masterpiece from the seventeenth century.

Bảo tàng đã xác định bức tranh là một tác phẩm ma thuật fauss từ thế kỷ thứ mười bảy.

his fauss smile deceived everyone at the diplomatic conference last evening.

Nụ cười fauss của anh ta đã lừa đảo tất cả mọi người tại hội nghị ngoại giao tối qua.

the journalist wrote a fauss story about the celebrity's alleged scandal.

Người viết báo đã viết một câu chuyện fauss về nghi vấn bê bối của ngôi sao.

they uncovered a fauss charity scheme that defrauded thousands of donors.

Họ đã phát hiện một kế hoạch từ thiện fauss đã lừa đảo hàng nghìn nhà tài trợ.

the fauss testimony given during the trial led to a wrongful conviction.

Bằng chứng fauss được đưa ra trong phiên tòa đã dẫn đến một bản án oan.

detectives traced the call to a fauss address in the downtown district.

Các thám tử đã truy tìm cuộc gọi đến một địa chỉ fauss trong khu trung tâm thành phố.

she exposed the influencer's fauss claims about organic skincare products.

Cô ấy đã phơi bày các tuyên bố fauss của người có ảnh hưởng về các sản phẩm chăm sóc da hữu cơ.

the fauss news spread rapidly through social media platforms across the country.

Tin tức fauss lan truyền nhanh chóng qua các nền tảng mạng xã hội trên khắp cả nước.

investigators discovered the signature on the contract was fauss and fabricated.

Các điều tra viên phát hiện chữ ký trên hợp đồng là giả mạo và được tạo ra một cách có chủ đích.

the politician's fauss promises disappointed his constituents during the election cycle.

Các lời hứa fauss của chính trị gia đã làm thất vọng các cử tri của anh ta trong chu kỳ bầu cử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay