fay

[Mỹ]/feɪ/
[Anh]/fe/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một nàng tiên nhỏ
vi. tham gia
vt. tham gia.
Word Forms
số nhiềufays

Cụm từ & Cách kết hợp

fay a fee

trả một khoản phí

fay the bill

trả hóa đơn

fay in advance

trả trước

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay