| số nhiều | fays |
fay a fee
trả một khoản phí
fay the bill
trả hóa đơn
fay in advance
trả trước
fay a fee
trả một khoản phí
fay the bill
trả hóa đơn
fay in advance
trả trước
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay