fdr

[Mỹ]/ˌef diː ˈɑː/
[Anh]/ˌef diː ˈɑːr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Franklin Delano Roosevelt; the 32nd President of the United States; Flight Data Recorder; an electronic device that records aircraft performance data; Frequency Domain Reflectometry; a measurement technique used to locate faults in cables; Fluorometer dial readings; measurements displayed on a fluorometer scale

Cụm từ & Cách kết hợp

fdr presidency

tính tổng thống của fdr

fdr new deal

chương trình phục hồi của fdr

fdr era

thời đại fdr

fdr's fireside chats

các buổi nói chuyện bên đống lửa của fdr

president fdr

tổng thống fdr

fdr administration

tổ chức hành chính của fdr

fdr wartime

thời kỳ chiến tranh của fdr

fdr conferences

các hội nghị của fdr

fdr leadership

lãnh đạo của fdr

fdr legacy

di sản của fdr

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay