fearer of heights
người sợ độ cao
fearer of darkness
người sợ bóng tối
fearer of failure
người sợ thất bại
fearer of spiders
người sợ nhện
fearer of clowns
người sợ hề
fearer of water
người sợ nước
fearer of crowds
người sợ đám đông
fearer of change
người sợ thay đổi
fearer of commitment
người sợ cam kết
fearer of intimacy
người sợ thân mật
he is a fearer of heights.
anh ấy là người sợ độ cao.
as a fearer of public speaking, she avoids large gatherings.
với tư cách là người sợ nói trước đám đông, cô ấy tránh các cuộc tụ họp lớn.
being a fearer of darkness, he sleeps with the lights on.
với tư cách là người sợ bóng tối, anh ấy ngủ với đèn bật.
many fearers of change resist new ideas.
nhiều người sợ thay đổi chống lại những ý tưởng mới.
she is not a fearer of failure; she embraces challenges.
cô ấy không phải là người sợ thất bại; cô ấy đón nhận những thử thách.
as a fearer of commitment, he hesitates to start a relationship.
với tư cách là người sợ cam kết, anh ấy do dự khi bắt đầu một mối quan hệ.
fearers of the unknown often seek stability.
những người sợ điều chưa biết thường tìm kiếm sự ổn định.
she is a fearer of criticism and avoids feedback.
cô ấy là người sợ chỉ trích và tránh phản hồi.
fearers of rejection may struggle with dating.
những người sợ bị từ chối có thể gặp khó khăn trong việc hẹn hò.
as a fearer of responsibility, he often procrastinates.
với tư cách là người sợ trách nhiệm, anh ấy thường trì hoãn.
fearer of heights
người sợ độ cao
fearer of darkness
người sợ bóng tối
fearer of failure
người sợ thất bại
fearer of spiders
người sợ nhện
fearer of clowns
người sợ hề
fearer of water
người sợ nước
fearer of crowds
người sợ đám đông
fearer of change
người sợ thay đổi
fearer of commitment
người sợ cam kết
fearer of intimacy
người sợ thân mật
he is a fearer of heights.
anh ấy là người sợ độ cao.
as a fearer of public speaking, she avoids large gatherings.
với tư cách là người sợ nói trước đám đông, cô ấy tránh các cuộc tụ họp lớn.
being a fearer of darkness, he sleeps with the lights on.
với tư cách là người sợ bóng tối, anh ấy ngủ với đèn bật.
many fearers of change resist new ideas.
nhiều người sợ thay đổi chống lại những ý tưởng mới.
she is not a fearer of failure; she embraces challenges.
cô ấy không phải là người sợ thất bại; cô ấy đón nhận những thử thách.
as a fearer of commitment, he hesitates to start a relationship.
với tư cách là người sợ cam kết, anh ấy do dự khi bắt đầu một mối quan hệ.
fearers of the unknown often seek stability.
những người sợ điều chưa biết thường tìm kiếm sự ổn định.
she is a fearer of criticism and avoids feedback.
cô ấy là người sợ chỉ trích và tránh phản hồi.
fearers of rejection may struggle with dating.
những người sợ bị từ chối có thể gặp khó khăn trong việc hẹn hò.
as a fearer of responsibility, he often procrastinates.
với tư cách là người sợ trách nhiệm, anh ấy thường trì hoãn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay