fearer

[Mỹ]/ˈfɪərə/
[Anh]/ˈfɪrər/

Dịch

n. người sợ hãi hoặc lo lắng

Cụm từ & Cách kết hợp

fearer of heights

người sợ độ cao

fearer of darkness

người sợ bóng tối

fearer of failure

người sợ thất bại

fearer of spiders

người sợ nhện

fearer of clowns

người sợ hề

fearer of water

người sợ nước

fearer of crowds

người sợ đám đông

fearer of change

người sợ thay đổi

fearer of commitment

người sợ cam kết

fearer of intimacy

người sợ thân mật

Câu ví dụ

he is a fearer of heights.

anh ấy là người sợ độ cao.

as a fearer of public speaking, she avoids large gatherings.

với tư cách là người sợ nói trước đám đông, cô ấy tránh các cuộc tụ họp lớn.

being a fearer of darkness, he sleeps with the lights on.

với tư cách là người sợ bóng tối, anh ấy ngủ với đèn bật.

many fearers of change resist new ideas.

nhiều người sợ thay đổi chống lại những ý tưởng mới.

she is not a fearer of failure; she embraces challenges.

cô ấy không phải là người sợ thất bại; cô ấy đón nhận những thử thách.

as a fearer of commitment, he hesitates to start a relationship.

với tư cách là người sợ cam kết, anh ấy do dự khi bắt đầu một mối quan hệ.

fearers of the unknown often seek stability.

những người sợ điều chưa biết thường tìm kiếm sự ổn định.

she is a fearer of criticism and avoids feedback.

cô ấy là người sợ chỉ trích và tránh phản hồi.

fearers of rejection may struggle with dating.

những người sợ bị từ chối có thể gặp khó khăn trong việc hẹn hò.

as a fearer of responsibility, he often procrastinates.

với tư cách là người sợ trách nhiệm, anh ấy thường trì hoãn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay