feasters

[Mỹ]/[ˈfiːstəz]/
[Anh]/[ˈfiːstərz]/

Dịch

n. Người ăn tiệc; những người tham gia một buổi tiệc.; Động vật ăn no, đặc biệt là ký sinh trùng.

Cụm từ & Cách kết hợp

hungry feasters

những người ăn uống say sưa

feasting feasters

những người ăn uống say sưa

feaster's delight

niềm vui của người ăn

the feaster

người ăn

feaster arrived

người ăn đã đến

feaster's table

bàn của người ăn

feaster enjoyed

người ăn thích thú

Câu ví dụ

the feasters gathered around the overflowing table, eager to begin the holiday meal.

Những người tham dự tụ tập quanh chiếc bàn tràn ngập thức ăn, háo hức bắt đầu bữa ăn lễ hội.

we watched the feasters devour the roast turkey with impressive speed.

Chúng tôi chứng kiến những người tham dự ăn hết món gà tây nướng với tốc độ đáng kinh ngạc.

the feasters enjoyed a delightful array of appetizers before the main course.

Những người tham dự thưởng thức một loạt món khai vị ngon miệng trước món chính.

the restaurant catered to the feasters, offering large portions and generous refills.

Nhà hàng phục vụ những người tham dự, cung cấp khẩu phần lớn và ưu đãi các món refill.

the feasters complimented the chef on the exquisite flavors of the dish.

Những người tham dự khen đầu bếp về những hương vị tuyệt vời của món ăn.

a group of feasters competed to see who could eat the most pie.

Một nhóm những người tham dự tranh xem ai ăn được nhiều bánh ngọt nhất.

the feasters filled their plates with a variety of side dishes and desserts.

Những người tham dự lấp đầy đĩa của họ với nhiều món ăn kèm và món tráng miệng khác nhau.

the feasters paused briefly to share stories and laughter.

Những người tham dự dừng lại một lát để chia sẻ những câu chuyện và tiếng cười.

the feasters were clearly enjoying the festive atmosphere and delicious food.

Rõ ràng những người tham dự đang rất thích không khí lễ hội và đồ ăn ngon.

the feasters left the table feeling full and satisfied.

Những người tham dự rời khỏi bàn ăn với cảm giác no bụng và hài lòng.

the feasters eagerly anticipated the next course of the elaborate meal.

Những người tham dự háo hức chờ đợi món tiếp theo của bữa ăn thịnh soạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay