| số nhiều | fecundations |
natural fecundation
tự thụ
artificial fecundation
thụ tinh nhân tạo
fecundation process
quá trình thụ tinh
fecundation rate
tỷ lệ thụ tinh
fecundation methods
phương pháp thụ tinh
fecundation success
thành công thụ tinh
fecundation timing
thời điểm thụ tinh
fecundation techniques
kỹ thuật thụ tinh
fecundation factors
yếu tố thụ tinh
fecundation biology
sinh học thụ tinh
fecundation is a crucial process in plant reproduction.
thụ tinh là một quá trình quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật.
the study of fecundation can help improve agricultural yields.
nghiên cứu về thụ tinh có thể giúp cải thiện năng suất nông nghiệp.
fecundation occurs when the sperm meets the egg.
thụ tinh xảy ra khi tinh trùng gặp trứng.
understanding fecundation is essential for biologists.
hiểu biết về thụ tinh là điều cần thiết đối với các nhà sinh vật học.
in some species, fecundation happens externally.
ở một số loài, thụ tinh xảy ra bên ngoài.
fecundation can be influenced by environmental factors.
thụ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
research on fecundation has led to breakthroughs in reproductive health.
nghiên cứu về thụ tinh đã dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản.
fecundation is a key topic in reproductive biology.
thụ tinh là một chủ đề quan trọng trong sinh học sinh sản.
some animals have unique methods of fecundation.
một số loài động vật có những phương pháp thụ tinh độc đáo.
fecundation can vary significantly between different species.
thụ tinh có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
natural fecundation
tự thụ
artificial fecundation
thụ tinh nhân tạo
fecundation process
quá trình thụ tinh
fecundation rate
tỷ lệ thụ tinh
fecundation methods
phương pháp thụ tinh
fecundation success
thành công thụ tinh
fecundation timing
thời điểm thụ tinh
fecundation techniques
kỹ thuật thụ tinh
fecundation factors
yếu tố thụ tinh
fecundation biology
sinh học thụ tinh
fecundation is a crucial process in plant reproduction.
thụ tinh là một quá trình quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật.
the study of fecundation can help improve agricultural yields.
nghiên cứu về thụ tinh có thể giúp cải thiện năng suất nông nghiệp.
fecundation occurs when the sperm meets the egg.
thụ tinh xảy ra khi tinh trùng gặp trứng.
understanding fecundation is essential for biologists.
hiểu biết về thụ tinh là điều cần thiết đối với các nhà sinh vật học.
in some species, fecundation happens externally.
ở một số loài, thụ tinh xảy ra bên ngoài.
fecundation can be influenced by environmental factors.
thụ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.
research on fecundation has led to breakthroughs in reproductive health.
nghiên cứu về thụ tinh đã dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản.
fecundation is a key topic in reproductive biology.
thụ tinh là một chủ đề quan trọng trong sinh học sinh sản.
some animals have unique methods of fecundation.
một số loài động vật có những phương pháp thụ tinh độc đáo.
fecundation can vary significantly between different species.
thụ tinh có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay