fecundation

[Mỹ]/ˌfɛkənˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌfɛkənˈdeɪʃən/

Dịch

n.quá trình thụ tinh hoặc thụ thai; hành động trở thành có thai
Các dạng của từ
số nhiềufecundations

Cụm từ & Cách kết hợp

natural fecundation

tự thụ

artificial fecundation

thụ tinh nhân tạo

fecundation process

quá trình thụ tinh

fecundation rate

tỷ lệ thụ tinh

fecundation methods

phương pháp thụ tinh

fecundation success

thành công thụ tinh

fecundation timing

thời điểm thụ tinh

fecundation techniques

kỹ thuật thụ tinh

fecundation factors

yếu tố thụ tinh

fecundation biology

sinh học thụ tinh

Câu ví dụ

fecundation is a crucial process in plant reproduction.

thụ tinh là một quá trình quan trọng trong quá trình sinh sản của thực vật.

the study of fecundation can help improve agricultural yields.

nghiên cứu về thụ tinh có thể giúp cải thiện năng suất nông nghiệp.

fecundation occurs when the sperm meets the egg.

thụ tinh xảy ra khi tinh trùng gặp trứng.

understanding fecundation is essential for biologists.

hiểu biết về thụ tinh là điều cần thiết đối với các nhà sinh vật học.

in some species, fecundation happens externally.

ở một số loài, thụ tinh xảy ra bên ngoài.

fecundation can be influenced by environmental factors.

thụ tinh có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường.

research on fecundation has led to breakthroughs in reproductive health.

nghiên cứu về thụ tinh đã dẫn đến những đột phá trong lĩnh vực sức khỏe sinh sản.

fecundation is a key topic in reproductive biology.

thụ tinh là một chủ đề quan trọng trong sinh học sinh sản.

some animals have unique methods of fecundation.

một số loài động vật có những phương pháp thụ tinh độc đáo.

fecundation can vary significantly between different species.

thụ tinh có thể khác nhau đáng kể giữa các loài khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay