federates together
liên kết với nhau
federates unite
thống nhất
federates collaborate
hợp tác
federates form
thành lập
federates connect
kết nối
federates join
tham gia
federates support
hỗ trợ
federates cooperate
phối hợp
federates operate
vận hành
federates interact
tương tác
the federates worked together to achieve a common goal.
Các liên bang đã làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
many federates contributed to the successful project.
Nhiều liên bang đã đóng góp vào dự án thành công.
the federates formed a strong alliance.
Các liên bang đã hình thành một liên minh mạnh mẽ.
each federate has its own unique culture.
Mỗi liên bang có nền văn hóa độc đáo riêng.
the federates decided to hold a joint meeting.
Các liên bang đã quyết định tổ chức một cuộc họp chung.
federates often share resources to maximize efficiency.
Các liên bang thường chia sẻ nguồn lực để tối đa hóa hiệu quả.
the federates have a mutual understanding of their responsibilities.
Các liên bang có sự hiểu biết lẫn nhau về trách nhiệm của họ.
in times of crisis, federates support each other.
Trong những thời điểm khủng hoảng, các liên bang hỗ trợ lẫn nhau.
federates are essential for maintaining peace in the region.
Các liên bang rất quan trọng để duy trì hòa bình trong khu vực.
the federates celebrated their successful collaboration.
Các liên bang đã ăn mừng sự hợp tác thành công của họ.
federates together
liên kết với nhau
federates unite
thống nhất
federates collaborate
hợp tác
federates form
thành lập
federates connect
kết nối
federates join
tham gia
federates support
hỗ trợ
federates cooperate
phối hợp
federates operate
vận hành
federates interact
tương tác
the federates worked together to achieve a common goal.
Các liên bang đã làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung.
many federates contributed to the successful project.
Nhiều liên bang đã đóng góp vào dự án thành công.
the federates formed a strong alliance.
Các liên bang đã hình thành một liên minh mạnh mẽ.
each federate has its own unique culture.
Mỗi liên bang có nền văn hóa độc đáo riêng.
the federates decided to hold a joint meeting.
Các liên bang đã quyết định tổ chức một cuộc họp chung.
federates often share resources to maximize efficiency.
Các liên bang thường chia sẻ nguồn lực để tối đa hóa hiệu quả.
the federates have a mutual understanding of their responsibilities.
Các liên bang có sự hiểu biết lẫn nhau về trách nhiệm của họ.
in times of crisis, federates support each other.
Trong những thời điểm khủng hoảng, các liên bang hỗ trợ lẫn nhau.
federates are essential for maintaining peace in the region.
Các liên bang rất quan trọng để duy trì hòa bình trong khu vực.
the federates celebrated their successful collaboration.
Các liên bang đã ăn mừng sự hợp tác thành công của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay