the researchers surveyed several agricultural felds in the valley.
Những nhà nghiên cứu đã khảo sát một số cánh đồng nông nghiệp ở thung lũng.
alpine hikers crossed the green mountain felds during summer.
Những người leo núi alpine đã đi qua những cánh đồng núi xanh vào mùa hè.
physicists continue to study electromagnetic force felds in laboratories.
Các nhà vật lý tiếp tục nghiên cứu các trường lực điện từ trong phòng thí nghiệm.
wind turbines stand tall across the rolling wheat felds.
Các tuabin gió đứng cao trên những cánh đồng lúa mì uốn lượn.
theoretical scientists analyze complex quantum felds using advanced mathematics.
Các nhà khoa học lý thuyết phân tích các trường lượng tử phức tạp bằng toán học nâng cao.
medieval battle felds remain silent witnesses to historical conflicts.
Các chiến trường trung cổ vẫn là những nhân chứng im lặng của các xung đột lịch sử.
agricultural scientists developed new wheat varieties suitable for these felds.
Các nhà khoa học nông nghiệp đã phát triển các giống lúa mì mới phù hợp với những cánh đồng này.
magnetic felds surround every permanent magnet on earth.
Các trường từ bao quanh mọi nam châm vĩnh cửu trên Trái Đất.
european farmers maintain traditional mountain felds for seasonal grazing.
Những nông dân châu Âu duy trì các cánh đồng núi truyền thống để chăn thả theo mùa.
the research team mapped gravitational felds across the solar system.
Đội ngũ nghiên cứu đã lập bản đồ các trường trọng lực trên toàn hệ mặt trời.
spring rains transformed the barren felds into lush green pastures.
Các cơn mưa mùa xuân đã biến những cánh đồng hoang vu thành những cánh đồng cỏ xanh tươi.
electrical engineers study how force felds interact with conductive materials.
Kỹ sư điện học nghiên cứu cách các trường lực tương tác với các vật liệu dẫn điện.
the researchers surveyed several agricultural felds in the valley.
Những nhà nghiên cứu đã khảo sát một số cánh đồng nông nghiệp ở thung lũng.
alpine hikers crossed the green mountain felds during summer.
Những người leo núi alpine đã đi qua những cánh đồng núi xanh vào mùa hè.
physicists continue to study electromagnetic force felds in laboratories.
Các nhà vật lý tiếp tục nghiên cứu các trường lực điện từ trong phòng thí nghiệm.
wind turbines stand tall across the rolling wheat felds.
Các tuabin gió đứng cao trên những cánh đồng lúa mì uốn lượn.
theoretical scientists analyze complex quantum felds using advanced mathematics.
Các nhà khoa học lý thuyết phân tích các trường lượng tử phức tạp bằng toán học nâng cao.
medieval battle felds remain silent witnesses to historical conflicts.
Các chiến trường trung cổ vẫn là những nhân chứng im lặng của các xung đột lịch sử.
agricultural scientists developed new wheat varieties suitable for these felds.
Các nhà khoa học nông nghiệp đã phát triển các giống lúa mì mới phù hợp với những cánh đồng này.
magnetic felds surround every permanent magnet on earth.
Các trường từ bao quanh mọi nam châm vĩnh cửu trên Trái Đất.
european farmers maintain traditional mountain felds for seasonal grazing.
Những nông dân châu Âu duy trì các cánh đồng núi truyền thống để chăn thả theo mùa.
the research team mapped gravitational felds across the solar system.
Đội ngũ nghiên cứu đã lập bản đồ các trường trọng lực trên toàn hệ mặt trời.
spring rains transformed the barren felds into lush green pastures.
Các cơn mưa mùa xuân đã biến những cánh đồng hoang vu thành những cánh đồng cỏ xanh tươi.
electrical engineers study how force felds interact with conductive materials.
Kỹ sư điện học nghiên cứu cách các trường lực tương tác với các vật liệu dẫn điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay