felinoid

[Mỹ]/ˈfiːlɪnɔɪd/
[Anh]/ˈfɛlɪnɔɪd/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống mèo hoặc họ mèo
Các dạng của từ
số nhiềufelinoids

Câu ví dụ

the alien race was described as a tall, graceful felinoid species.

Chủng tộc ngoài hành tinh được mô tả là một loài sinh vật felinoid cao lớn, thanh tú.

the sci-fi movie features a dangerous felinoid predator hunting the crew.

Bộ phim khoa học viễn tưởng có một loài săn mồi felinoid nguy hiểm đang săn lùng phi hành đoàn.

she disguised herself as a felinoid creature using advanced holographic technology.

Cô ta đã hóa trang thành một sinh vật felinoid bằng công nghệ holographic tiên tiến.

archaeologists discovered the fossil of an extinct felinoid mammal in the cave.

Các nhà khảo cổ đã phát hiện hóa thạch của một loài thú felinoid đã tuyệt chủng trong hang động.

the protagonist shares a telepathic bond with his felinoid companion.

Chính nhân vật chia sẻ một liên kết tâm linh với người bạn đồng hành felinoid của mình.

in the game, you can choose to play as a stealthy felinoid character.

Trong trò chơi, bạn có thể chọn chơi vai một nhân vật felinoid tinh vi.

the investigation suggests a large felinoid animal is responsible for the attacks.

Điều tra cho thấy một loài động vật felinoid lớn là thủ phạm gây ra các vụ tấn công.

the unique felinoid species exhibits behavior similar to earth's domestic cats.

Loài felinoid độc đáo này thể hiện hành vi tương tự như mèo nhà trên Trái Đất.

the graphic novel depicts a war between humans and felinoid invaders.

Tiểu thuyết tranh miêu tả một cuộc chiến giữa con người và các kẻ xâm lược felinoid.

the baby felinoid cub emits a high-pitched purr when it is happy.

Con mèo con felinoid phát ra tiếng rên cao khi nó vui vẻ.

scientists are studying the anatomy of this robotic felinoid design.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cấu trúc giải phẫu của thiết kế felinoid robot này.

the artifact resembles a stylized felinoid head made of solid gold.

Di vật này giống như một cái đầu felinoid được chạm trổ tinh xảo làm bằng vàng nguyên chất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay