fellas

[US]/ˈfɛləz/
[UK]/ˈfɛləz/
Frequency: Very High

Translation

n. bạn; thanh niên; từ lóng chỉ đối tác hoặc bạn bè

Phrases & Collocations

hey fellas

anh em ơi

listen up, fellas

nghe này các bạn

all right, fellas

tốt rồi, các bạn

come on, fellas

thôi nào, các bạn

what's up, fellas

chuyện gì vậy, các bạn

chill out, fellas

thư giãn đi, các bạn

listen, fellas

nghe này, các bạn

hey there, fellas

anh em ơi

good job, fellas

giỏi lắm, các bạn

thanks, fellas

cảm ơn, các bạn

Example Sentences

hey fellas, are you ready for the game tonight?

Hey các bạn, các bạn đã sẵn sàng cho trận đấu tối nay chưa?

let's grab some drinks, fellas!

Chúng ta đi nhậu nhé các bạn!

fellas, we need to stick together as a team.

Các bạn, chúng ta cần phải đoàn kết như một đội.

what do you think, fellas, should we go hiking this weekend?

Các bạn nghĩ sao, cuối tuần này chúng ta có nên đi leo núi không?

fellas, it’s time to celebrate our success!

Các bạn, đã đến lúc ăn mừng thành công của chúng ta rồi!

can you help me out, fellas? i’m in a bit of a bind.

Các bạn có thể giúp tôi được không? Tôi đang gặp rắc rối một chút.

fellas, let’s make this party unforgettable!

Các bạn, hãy làm cho bữa tiệc này trở nên khó quên nhé!

hey fellas, what’s the plan for tonight?

Hey các bạn, kế hoạch cho tối nay là gì?

fellas, remember to bring your gear for the trip.

Các bạn nhớ mang theo đồ đạc của mình cho chuyến đi nhé.

let’s not forget to include the fellas in our discussion.

Đừng quên bao gồm các bạn trong cuộc thảo luận của chúng ta nhé.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now