fermentations

[Mỹ]/[fəˈmentʃənz]/
[Anh]/[fərˈmen(t)ʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. quá trình lên men; một mẻ hoặc một loạt các lần lên men; kết quả của quá trình lên men

Cụm từ & Cách kết hợp

fermentations process

quy trình lên men

studying fermentations

nghiên cứu về quá trình lên men

controlled fermentations

lên men được kiểm soát

analyzing fermentations

phân tích quá trình lên men

successful fermentations

lên men thành công

ongoing fermentations

lên men đang diễn ra

previous fermentations

lên men trước đó

complex fermentations

lên men phức tạp

industrial fermentations

lên men công nghiệp

wild fermentations

lên men tự nhiên

Câu ví dụ

the brewery carefully monitors its fermentations to ensure consistent beer quality.

người sản xuất bia theo dõi cẩn thận quá trình lên men của mình để đảm bảo chất lượng bia nhất quán.

successful fermentations require precise temperature control and nutrient availability.

quá trình lên men thành công đòi hỏi kiểm soát nhiệt độ chính xác và khả năng cung cấp chất dinh dưỡng.

we studied the impact of different yeast strains on the fermentations' flavor profile.

chúng tôi nghiên cứu tác động của các chủng men khác nhau đến hương vị của quá trình lên men.

the lab conducted several fermentations to optimize the production of lactic acid.

phòng thí nghiệm đã thực hiện nhiều lần lên men để tối ưu hóa sản xuất axit lactic.

uncontrolled fermentations can lead to off-flavors and reduced product yield.

quá trình lên men không được kiểm soát có thể dẫn đến các hương vị không mong muốn và giảm sản lượng.

the research focused on understanding the complex biochemical reactions during fermentations.

nghiên cứu tập trung vào việc hiểu các phản ứng sinh hóa phức tạp trong quá trình lên men.

repeated fermentations were performed to evaluate the stability of the starter culture.

đã thực hiện nhiều lần lên men để đánh giá tính ổn định của môi trường nuôi cấy khởi đầu.

the company invested in new equipment to improve the efficiency of its fermentations.

công ty đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện hiệu quả của quá trình lên men.

analyzing the byproducts of fermentations can provide insights into the process.

phân tích các sản phẩm phụ của quá trình lên men có thể cung cấp thông tin chi tiết về quy trình.

the team documented all aspects of the fermentations, including ph and sugar levels.

nhóm đã ghi lại tất cả các khía cạnh của quá trình lên men, bao gồm cả độ pH và hàm lượng đường.

aerobic fermentations are often used to produce certain organic acids.

quá trình lên men hiếu khí thường được sử dụng để sản xuất một số axit hữu cơ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay