fermiums

[Mỹ]/ˈfɜːmɪəmz/
[Anh]/ˈfɜrmiəmz/

Dịch

n. một nguyên tố tổng hợp với số nguyên tử 100

Cụm từ & Cách kết hợp

fermiums isotopes

đồng vị fermium

fermiums research

nghiên cứu fermium

fermiums properties

tính chất của fermium

fermiums applications

ứng dụng của fermium

fermiums synthesis

tổng hợp fermium

fermiums compounds

hợp chất của fermium

fermiums stability

độ ổn định của fermium

fermiums decay

sự phân rã của fermium

fermiums detection

phát hiện fermium

Câu ví dụ

fermiums are used in advanced scientific research.

các fermium được sử dụng trong nghiên cứu khoa học tiên tiến.

the properties of fermiums are still being studied.

các tính chất của fermium vẫn đang được nghiên cứu.

scientists are discovering new applications for fermiums.

các nhà khoa học đang phát hiện ra các ứng dụng mới cho fermium.

fermiums can only be produced in particle accelerators.

fermium chỉ có thể được sản xuất trong các gia tốc hạt.

understanding fermiums is crucial for nuclear chemistry.

hiểu về fermium rất quan trọng đối với hóa học hạt nhân.

fermiums have a short half-life, making them difficult to study.

fermium có chu kỳ bán rã ngắn, khiến chúng khó nghiên cứu.

researchers are exploring the potential of fermiums in energy production.

các nhà nghiên cứu đang khám phá tiềm năng của fermium trong sản xuất năng lượng.

fermiums are part of the actinide series in the periodic table.

fermium là một phần của chuỗi actinide trong bảng tuần hoàn.

the discovery of fermiums expanded our knowledge of heavy elements.

việc phát hiện ra fermium đã mở rộng kiến ​​thức của chúng tôi về các nguyên tố nặng.

fermiums are synthesized through nuclear reactions.

fermium được tổng hợp thông qua các phản ứng hạt nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay