ferrules and fittings
đầu nối ren và phụ kiện
ferrules for cables
đầu nối ren cho cáp
ferrules in plumbing
đầu nối ren trong hệ thống ống nước
ferrules on rods
đầu nối ren trên thanh
ferrules for wires
đầu nối ren cho dây điện
ferrules for tubes
đầu nối ren cho ống
ferrules and connectors
đầu nối ren và đầu nối
ferrules in electronics
đầu nối ren trong điện tử
ferrules for fittings
đầu nối ren cho phụ kiện
ferrules on cables
đầu nối ren trên cáp
the ferrules on the pencils were made of metal.
các ống bọc đầu bút chì được làm bằng kim loại.
ensure the ferrules are securely attached before use.
đảm bảo các ống bọc được gắn chắc chắn trước khi sử dụng.
ferrules are essential for connecting wires in electrical systems.
ống bọc rất cần thiết để kết nối dây dẫn trong hệ thống điện.
the technician replaced the broken ferrules with new ones.
người kỹ thuật viên đã thay thế các ống bọc bị hỏng bằng những ống mới.
ferrules come in various sizes to fit different cables.
ống bọc có nhiều kích cỡ khác nhau để phù hợp với các loại cáp khác nhau.
he checked the ferrules for any signs of wear.
anh ấy kiểm tra các ống bọc xem có dấu hiệu hao mòn nào không.
properly installed ferrules can improve the durability of the product.
các ống bọc được lắp đặt đúng cách có thể cải thiện độ bền của sản phẩm.
ferrules are used in both plumbing and electrical applications.
ống bọc được sử dụng trong cả ứng dụng ống nước và điện.
she ordered a set of ferrules for her crafting project.
cô ấy đã đặt một bộ ống bọc cho dự án thủ công của mình.
ferrules help to prevent fraying at the ends of cables.
ống bọc giúp ngăn ngừa hiện tượng sợi dây cáp bị xơ ở hai đầu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay