ferrymen row
người chèo thuyền qua sông
ferrymen guide
người hướng dẫn qua sông
ferryman's boat
chiếc thuyền của người chèo thuyền qua sông
ferrymen cross
người qua sông
ferrymen work
người làm việc qua sông
ferryman waits
người chèo thuyền qua sông đang chờ
ferrymen transport
người vận chuyển qua sông
ferrymen sail
người lái thuyền qua sông
ferryman arrives
người chèo thuyền qua sông đến
ferrymen operate
người vận hành qua sông
the ferrymen skillfully navigated the river in the dense fog.
Người chèo thuyền khéo léo điều hướng con sông trong làn sương mù dày đặc.
local ferrymen often shared stories of the river's history.
Người chèo thuyền địa phương thường chia sẻ những câu chuyện về lịch sử con sông.
the ferrymen worked long hours transporting passengers across the water.
Người chèo thuyền làm việc nhiều giờ để chở hành khách qua lại trên mặt nước.
experienced ferrymen knew the river's currents and dangers well.
Người chèo thuyền có kinh nghiệm hiểu rõ dòng chảy và nguy hiểm của con sông.
the ferrymen prepared the boats for the evening crossings.
Người chèo thuyền chuẩn bị các con thuyền cho các chuyến đi vào buổi tối.
young men often aspired to become skilled ferrymen on the river.
Những chàng trai trẻ thường khao khát trở thành người chèo thuyền khéo léo trên con sông.
the ferrymen charged a small fee for each passenger they carried.
Người chèo thuyền thu một khoản phí nhỏ cho mỗi hành khách họ chở.
the ferrymen used strong ropes to secure the boats to the dock.
Người chèo thuyền dùng những sợi dây chắc chắn để buộc chặt các con thuyền vào bến.
the ferrymen faced challenging weather conditions throughout the year.
Người chèo thuyền phải đối mặt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt suốt cả năm.
the ferrymen’s knowledge of the river was invaluable to the community.
Việc hiểu biết của người chèo thuyền về con sông là vô giá đối với cộng đồng.
the aging ferrymen were respected figures in the riverside village.
Người chèo thuyền lớn tuổi là những nhân vật được kính trọng trong làng ven sông.
ferrymen row
người chèo thuyền qua sông
ferrymen guide
người hướng dẫn qua sông
ferryman's boat
chiếc thuyền của người chèo thuyền qua sông
ferrymen cross
người qua sông
ferrymen work
người làm việc qua sông
ferryman waits
người chèo thuyền qua sông đang chờ
ferrymen transport
người vận chuyển qua sông
ferrymen sail
người lái thuyền qua sông
ferryman arrives
người chèo thuyền qua sông đến
ferrymen operate
người vận hành qua sông
the ferrymen skillfully navigated the river in the dense fog.
Người chèo thuyền khéo léo điều hướng con sông trong làn sương mù dày đặc.
local ferrymen often shared stories of the river's history.
Người chèo thuyền địa phương thường chia sẻ những câu chuyện về lịch sử con sông.
the ferrymen worked long hours transporting passengers across the water.
Người chèo thuyền làm việc nhiều giờ để chở hành khách qua lại trên mặt nước.
experienced ferrymen knew the river's currents and dangers well.
Người chèo thuyền có kinh nghiệm hiểu rõ dòng chảy và nguy hiểm của con sông.
the ferrymen prepared the boats for the evening crossings.
Người chèo thuyền chuẩn bị các con thuyền cho các chuyến đi vào buổi tối.
young men often aspired to become skilled ferrymen on the river.
Những chàng trai trẻ thường khao khát trở thành người chèo thuyền khéo léo trên con sông.
the ferrymen charged a small fee for each passenger they carried.
Người chèo thuyền thu một khoản phí nhỏ cho mỗi hành khách họ chở.
the ferrymen used strong ropes to secure the boats to the dock.
Người chèo thuyền dùng những sợi dây chắc chắn để buộc chặt các con thuyền vào bến.
the ferrymen faced challenging weather conditions throughout the year.
Người chèo thuyền phải đối mặt với các điều kiện thời tiết khắc nghiệt suốt cả năm.
the ferrymen’s knowledge of the river was invaluable to the community.
Việc hiểu biết của người chèo thuyền về con sông là vô giá đối với cộng đồng.
the aging ferrymen were respected figures in the riverside village.
Người chèo thuyền lớn tuổi là những nhân vật được kính trọng trong làng ven sông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay