fertilisation process
quá trình thụ tinh
reproductive fertilisation
thụ tinh sinh sản
successful fertilisation
thụ tinh thành công
fertilisation process
quá trình thụ tinh
reproductive fertilisation
thụ tinh sinh sản
successful fertilisation
thụ tinh thành công
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay