| số nhiều | fervencies |
fervency of belief
sự nhiệt thành của niềm tin
fervency in action
sự nhiệt thành trong hành động
fervency of support
sự nhiệt thành ủng hộ
fervency for change
sự nhiệt thành cho sự thay đổi
fervency of passion
sự nhiệt thành của đam mê
fervency in pursuit
sự nhiệt thành trong theo đuổi
fervency of purpose
sự nhiệt thành của mục đích
fervency for justice
sự nhiệt thành cho công lý
fervency of spirit
sự nhiệt thành của tinh thần
fervency in debate
sự nhiệt thành trong tranh luận
her fervency for learning new languages is inspiring.
sự nhiệt tình học các ngôn ngữ mới của cô ấy thật truyền cảm hứng.
he spoke with fervency about his passion for music.
anh ấy đã nói với sự nhiệt tình về niềm đam mê âm nhạc của mình.
the team's fervency in pursuing their goals was evident.
sự nhiệt tình theo đuổi mục tiêu của đội đã rõ ràng.
her fervency for the project motivated everyone involved.
sự nhiệt tình của cô ấy với dự án đã thúc đẩy tất cả những người tham gia.
he approached the task with great fervency and dedication.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt tình và tận tâm lớn.
the fervency of the crowd was palpable during the concert.
sự nhiệt tình của đám đông thật sự rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
her fervency for environmental causes drives her activism.
sự nhiệt tình của cô ấy với các vấn đề môi trường thúc đẩy chủ nghĩa hoạt động của cô ấy.
he expressed his fervency for justice in his speech.
anh ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình đối với công lý trong bài phát biểu của mình.
the fervency of their love was evident in their actions.
sự nhiệt tình của tình yêu của họ đã rõ ràng qua hành động của họ.
her fervency for cooking led her to start a food blog.
sự nhiệt tình nấu ăn của cô ấy đã khiến cô ấy bắt đầu một blog ẩm thực.
fervency of belief
sự nhiệt thành của niềm tin
fervency in action
sự nhiệt thành trong hành động
fervency of support
sự nhiệt thành ủng hộ
fervency for change
sự nhiệt thành cho sự thay đổi
fervency of passion
sự nhiệt thành của đam mê
fervency in pursuit
sự nhiệt thành trong theo đuổi
fervency of purpose
sự nhiệt thành của mục đích
fervency for justice
sự nhiệt thành cho công lý
fervency of spirit
sự nhiệt thành của tinh thần
fervency in debate
sự nhiệt thành trong tranh luận
her fervency for learning new languages is inspiring.
sự nhiệt tình học các ngôn ngữ mới của cô ấy thật truyền cảm hứng.
he spoke with fervency about his passion for music.
anh ấy đã nói với sự nhiệt tình về niềm đam mê âm nhạc của mình.
the team's fervency in pursuing their goals was evident.
sự nhiệt tình theo đuổi mục tiêu của đội đã rõ ràng.
her fervency for the project motivated everyone involved.
sự nhiệt tình của cô ấy với dự án đã thúc đẩy tất cả những người tham gia.
he approached the task with great fervency and dedication.
anh ấy tiếp cận nhiệm vụ với sự nhiệt tình và tận tâm lớn.
the fervency of the crowd was palpable during the concert.
sự nhiệt tình của đám đông thật sự rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
her fervency for environmental causes drives her activism.
sự nhiệt tình của cô ấy với các vấn đề môi trường thúc đẩy chủ nghĩa hoạt động của cô ấy.
he expressed his fervency for justice in his speech.
anh ấy bày tỏ sự nhiệt tình của mình đối với công lý trong bài phát biểu của mình.
the fervency of their love was evident in their actions.
sự nhiệt tình của tình yêu của họ đã rõ ràng qua hành động của họ.
her fervency for cooking led her to start a food blog.
sự nhiệt tình nấu ăn của cô ấy đã khiến cô ấy bắt đầu một blog ẩm thực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay