fervencies of passion
nhiệt thành của đam mê
fervencies of belief
nhiệt thành của niềm tin
fervencies in action
nhiệt thành trong hành động
fervencies of love
nhiệt thành của tình yêu
fervencies of faith
nhiệt thành của đức tin
fervencies of hope
nhiệt thành của hy vọng
fervencies in dialogue
nhiệt thành trong đối thoại
fervencies of spirit
nhiệt thành của tinh thần
fervencies of creativity
nhiệt thành của sự sáng tạo
fervencies in pursuit
nhiệt thành trong theo đuổi
her fervencies for art inspired many young artists.
niềm đam mê với nghệ thuật của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
the fervencies of the crowd were palpable during the concert.
sự nhiệt tình của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervencies in advocating for climate change awareness were impressive.
sự nhiệt huyết của anh ấy trong việc ủng hộ nhận thức về biến đổi khí hậu thật đáng kinh ngạc.
she spoke with fervencies about her passion for education.
cô ấy đã nói với sự nhiệt huyết về niềm đam mê của mình với giáo dục.
the fervencies of their discussions led to meaningful changes.
sự nhiệt huyết trong các cuộc thảo luận của họ đã dẫn đến những thay đổi có ý nghĩa.
his fervencies made the project a great success.
sự nhiệt huyết của anh ấy đã giúp dự án trở nên thành công lớn.
they expressed their fervencies for the cause through their actions.
họ bày tỏ sự nhiệt huyết của họ đối với sự nghiệp thông qua hành động của họ.
the fervencies of her beliefs drove her to volunteer.
niềm tin của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy trở thành tình nguyện viên.
fervencies in sports can unite communities.
sự nhiệt huyết trong thể thao có thể đoàn kết các cộng đồng.
his fervencies for technology were evident in his inventions.
sự nhiệt huyết của anh ấy đối với công nghệ thể hiện rõ qua những phát minh của anh ấy.
fervencies of passion
nhiệt thành của đam mê
fervencies of belief
nhiệt thành của niềm tin
fervencies in action
nhiệt thành trong hành động
fervencies of love
nhiệt thành của tình yêu
fervencies of faith
nhiệt thành của đức tin
fervencies of hope
nhiệt thành của hy vọng
fervencies in dialogue
nhiệt thành trong đối thoại
fervencies of spirit
nhiệt thành của tinh thần
fervencies of creativity
nhiệt thành của sự sáng tạo
fervencies in pursuit
nhiệt thành trong theo đuổi
her fervencies for art inspired many young artists.
niềm đam mê với nghệ thuật của cô ấy đã truyền cảm hứng cho nhiều nghệ sĩ trẻ.
the fervencies of the crowd were palpable during the concert.
sự nhiệt tình của đám đông rất rõ rệt trong suốt buổi hòa nhạc.
his fervencies in advocating for climate change awareness were impressive.
sự nhiệt huyết của anh ấy trong việc ủng hộ nhận thức về biến đổi khí hậu thật đáng kinh ngạc.
she spoke with fervencies about her passion for education.
cô ấy đã nói với sự nhiệt huyết về niềm đam mê của mình với giáo dục.
the fervencies of their discussions led to meaningful changes.
sự nhiệt huyết trong các cuộc thảo luận của họ đã dẫn đến những thay đổi có ý nghĩa.
his fervencies made the project a great success.
sự nhiệt huyết của anh ấy đã giúp dự án trở nên thành công lớn.
they expressed their fervencies for the cause through their actions.
họ bày tỏ sự nhiệt huyết của họ đối với sự nghiệp thông qua hành động của họ.
the fervencies of her beliefs drove her to volunteer.
niềm tin của cô ấy đã thúc đẩy cô ấy trở thành tình nguyện viên.
fervencies in sports can unite communities.
sự nhiệt huyết trong thể thao có thể đoàn kết các cộng đồng.
his fervencies for technology were evident in his inventions.
sự nhiệt huyết của anh ấy đối với công nghệ thể hiện rõ qua những phát minh của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay