fetishizing culture
tôn vinh văn hóa
fetishizing identity
tôn vinh bản sắc
fetishizing beauty
tôn vinh vẻ đẹp
fetishizing race
tôn vinh chủng tộc
fetishizing sexuality
tôn vinh tình dục
fetishizing objects
tôn vinh đồ vật
fetishizing power
tôn vinh quyền lực
fetishizing difference
tôn vinh sự khác biệt
fetishizing desire
tôn vinh khao khát
fetishizing performance
tôn vinh hiệu suất
fetishizing certain body types can lead to unhealthy standards.
Việc tôn sùng một số kiểu dáng cơ thể nhất định có thể dẫn đến những tiêu chuẩn không lành mạnh.
many people criticize the fetishizing of cultural elements.
Nhiều người chỉ trích việc tôn sùng các yếu tố văn hóa.
fetishizing a specific race can perpetuate stereotypes.
Việc tôn sùng một chủng tộc cụ thể có thể củng cố định kiến.
some argue that fetishizing disability is exploitative.
Một số người cho rằng việc tôn sùng khuyết tật là bóc lột.
fetishizing youth can create pressure on older individuals.
Việc tôn sùng sự trẻ trung có thể tạo áp lực lên những người lớn tuổi hơn.
artists often explore the themes of fetishizing beauty.
Các nghệ sĩ thường khám phá các chủ đề về việc tôn sùng vẻ đẹp.
fetishizing certain lifestyles can lead to unrealistic expectations.
Việc tôn sùng một số lối sống nhất định có thể dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
critics warn against fetishizing trauma in media.
Các nhà phê bình cảnh báo về việc tôn sùng chấn thương trong truyền thông.
fetishizing fashion can overshadow the importance of comfort.
Việc tôn sùng thời trang có thể làm lu mờ tầm quan trọng của sự thoải mái.
fetishizing power dynamics can be harmful in relationships.
Việc tôn sùng các động lực quyền lực có thể gây hại trong các mối quan hệ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay