idealizing

[US]/aɪˈdɪəlʌɪzɪŋ/
[UK]/aɪˈdiːəlaɪzɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v.hành động đại diện cho một cái gì đó là hoàn hảo hoặc tốt hơn so với thực tế.

Phrases & Collocations

idealizing relationships

lý tưởng hóa các mối quan hệ

idealizing beauty

lý tưởng hóa vẻ đẹp

idealizing success

lý tưởng hóa thành công

idealizing childhood

lý tưởng hóa tuổi thơ

idealizing love

lý tưởng hóa tình yêu

idealizing perfection

lý tưởng hóa sự hoàn hảo

idealizing dreams

lý tưởng hóa những giấc mơ

idealizing freedom

lý tưởng hóa tự do

idealizing family

lý tưởng hóa gia đình

idealizing society

lý tưởng hóa xã hội

Example Sentences

she is idealizing her childhood memories.

Cô ấy đang lý tưởng hóa những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.

many people are idealizing the concept of love.

Nhiều người đang lý tưởng hóa khái niệm về tình yêu.

he tends to idealize his favorite authors.

Anh ấy có xu hướng lý tưởng hóa những tác giả yêu thích của mình.

idealizing the past can lead to disappointment.

Việc lý tưởng hóa quá khứ có thể dẫn đến sự thất vọng.

she is idealizing the life of celebrities.

Cô ấy đang lý tưởng hóa cuộc sống của những người nổi tiếng.

idealizing success can create unrealistic expectations.

Việc lý tưởng hóa thành công có thể tạo ra những kỳ vọng không thực tế.

he is always idealizing his relationships.

Anh ấy luôn luôn lý tưởng hóa các mối quan hệ của mình.

they are idealizing the benefits of technology.

Họ đang lý tưởng hóa những lợi ích của công nghệ.

idealizing a partner can lead to misunderstandings.

Việc lý tưởng hóa một đối tác có thể dẫn đến những hiểu lầm.

she often finds herself idealizing her dreams.

Cô ấy thường thấy mình đang lý tưởng hóa những giấc mơ của mình.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now