fettle

[Mỹ]/'fet(ə)l/
[Anh]/'fɛtl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vt. sửa chữa
n. tâm trạng; tình trạng thể chất
Word Forms
hiện tại phân từfettling
quá khứ phân từfettled
thì quá khứfettled
ngôi thứ ba số ítfettles
số nhiềufettles

Cụm từ & Cách kết hợp

in fine fettle

tinh trạng tốt nhất

mental fettle

tinh trạng tinh thần tốt

physical fettle

tinh trạng thể chất tốt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay