feudalist

[Mỹ]/ˈfjʊdəlist/
[Anh]/ˈfjuːdəlɪst/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người ủng hộ chế độ phong kiến; một học giả am hiểu về luật phong kiến; người ủng hộ một hệ thống phong kiến
Word Forms
số nhiềufeudalists

Cụm từ & Cách kết hợp

feudalist society

xã hội phong kiến

feudalist system

hệ thống phong kiến

feudalist ideology

tư tưởng phong kiến

feudalist regime

chế độ phong kiến

feudalist practices

thực hành phong kiến

feudalist culture

văn hóa phong kiến

feudalist government

chính phủ phong kiến

feudalist beliefs

niềm tin phong kiến

feudalist landowners

địa chủ phong kiến

feudalist hierarchy

thứ bậc phong kiến

Câu ví dụ

the feudalist system dominated the social structure for centuries.

hệ thống phong kiến đã thống trị cấu trúc xã hội trong nhiều thế kỷ.

many argue that the feudalist mindset still influences modern politics.

nhiều người cho rằng tư tưởng phong kiến vẫn còn ảnh hưởng đến chính trị hiện đại.

in a feudalist society, land ownership was crucial for power.

trong một xã hội phong kiến, quyền sở hữu đất đai rất quan trọng để có được quyền lực.

the transition from a feudalist to a capitalist economy was complex.

sự chuyển đổi từ một nền kinh tế phong kiến sang một nền kinh tế tư bản chủ nghĩa là một quá trình phức tạp.

feudalist principles often led to social inequality.

các nguyên tắc phong kiến thường dẫn đến bất bình đẳng xã hội.

historians study the implications of the feudalist era on today's society.

các nhà sử học nghiên cứu những tác động của thời đại phong kiến đối với xã hội ngày nay.

feudalist lords held significant power over their vassals.

các lãnh chúa phong kiến nắm giữ quyền lực đáng kể đối với các vasal của họ.

revolutions often arise from the discontent with a feudalist regime.

các cuộc cách mạng thường nảy sinh từ sự bất mãn với chế độ phong kiến.

the feudalist hierarchy was characterized by strict social classes.

thứ bậc phong kiến được đặc trưng bởi các tầng lớp xã hội nghiêm ngặt.

understanding feudalist structures helps in analyzing historical conflicts.

hiểu các cấu trúc phong kiến giúp phân tích các cuộc xung đột lịch sử.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay