manorialism

[Mỹ]/məˈnɔːrɪəlɪzəm/
[Anh]/məˈnɔːrɪəlɪzəm/

Dịch

n. một hệ thống quản lý đất đai phong kiến ở châu Âu thời trung cổ

Cụm từ & Cách kết hợp

manorialism system

hệ thống phong kiến

manorialism structure

cấu trúc phong kiến

manorialism economy

nền kinh tế phong kiến

manorialism society

xã hội phong kiến

manorialism decline

sự suy tàn của phong kiến

manorialism practices

các phương pháp phong kiến

manorialism features

các đặc điểm của phong kiến

manorialism origins

xuất xứ của phong kiến

manorialism principles

các nguyên tắc của phong kiến

manorialism influence

tác động của phong kiến

Câu ví dụ

manorialism was a key feature of medieval european society.

chế độ phong kiến là một đặc điểm quan trọng của xã hội châu Âu thời trung cổ.

under manorialism, peasants worked the land for their lords.

dưới chế độ phong kiến, nông dân làm việc trên đất đai cho lãnh chúa của họ.

the decline of manorialism marked a significant shift in economic structures.

sự suy giảm của chế độ phong kiến đánh dấu một sự chuyển đổi đáng kể trong các cấu trúc kinh tế.

manorialism created a rigid social hierarchy in feudal societies.

chế độ phong kiến tạo ra một hệ thống phân cấp xã hội cứng nhắc trong các xã hội phong kiến.

many historians study manorialism to understand feudalism better.

nhiều nhà sử học nghiên cứu chế độ phong kiến để hiểu rõ hơn về chế độ phong kiến.

manorialism involved the relationship between lords and serfs.

chế độ phong kiến liên quan đến mối quan hệ giữa lãnh chúa và nông dân lệ thuộc.

manorialism contributed to the agricultural development of europe.

chế độ phong kiến đóng góp vào sự phát triển nông nghiệp của châu Âu.

many aspects of manorialism are still relevant in modern discussions of land use.

nhiều khía cạnh của chế độ phong kiến vẫn còn phù hợp trong các cuộc thảo luận hiện đại về sử dụng đất.

understanding manorialism helps to grasp the complexities of medieval economies.

hiểu rõ chế độ phong kiến giúp nắm bắt được những phức tạp của các nền kinh tế thời trung cổ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay