| số nhiều | feudatories |
feudatory state
quốc gia phong kiến
feudatory lord
lãnh chúa phong kiến
feudatory relationship
mối quan hệ phong kiến
feudatory system
hệ thống phong kiến
feudatory title
tước vị phong kiến
feudatory allegiance
tín nghĩa phong kiến
feudatory vassal
chúa hầu phong kiến
feudatory obligations
nghĩa vụ phong kiến
feudatory agreement
thỏa thuận phong kiến
feudatory power
quyền lực phong kiến
the king demanded tribute from his feudatory states.
Nhà vua yêu cầu các lãnh địa phong kiến nộp cống phẩm.
in ancient times, many feudatory lords ruled over their territories.
Trong thời cổ đại, nhiều lãnh chúa phong kiến cai trị các vùng lãnh thổ của họ.
the feudatory system established a hierarchy among the nobles.
Hệ thống phong kiến đã thiết lập một hệ thống phân cấp giữa các quý tộc.
each feudatory was expected to provide military support when needed.
Mỗi lãnh địa phong kiến được mong đợi sẽ cung cấp sự hỗ trợ quân sự khi cần thiết.
feudatory relationships were common in medieval europe.
Các mối quan hệ phong kiến phổ biến ở châu Âu thời trung cổ.
the feudatory pledged loyalty to the emperor.
Các lãnh địa phong kiến đã tuyên thệ trung thành với hoàng đế.
feudatory agreements often included land grants.
Các thỏa thuận phong kiến thường bao gồm các khoản cấp đất.
some feudatory rulers became powerful enough to challenge the king.
Một số người cai trị phong kiến đã trở nên đủ mạnh để thách thức nhà vua.
the decline of feudatory power led to the rise of centralized governments.
Sự suy giảm quyền lực của các lãnh địa phong kiến dẫn đến sự trỗi dậy của các chính phủ tập trung.
feudatory alliances were crucial for maintaining peace in the region.
Các liên minh phong kiến là rất quan trọng để duy trì hòa bình trong khu vực.
feudatory state
quốc gia phong kiến
feudatory lord
lãnh chúa phong kiến
feudatory relationship
mối quan hệ phong kiến
feudatory system
hệ thống phong kiến
feudatory title
tước vị phong kiến
feudatory allegiance
tín nghĩa phong kiến
feudatory vassal
chúa hầu phong kiến
feudatory obligations
nghĩa vụ phong kiến
feudatory agreement
thỏa thuận phong kiến
feudatory power
quyền lực phong kiến
the king demanded tribute from his feudatory states.
Nhà vua yêu cầu các lãnh địa phong kiến nộp cống phẩm.
in ancient times, many feudatory lords ruled over their territories.
Trong thời cổ đại, nhiều lãnh chúa phong kiến cai trị các vùng lãnh thổ của họ.
the feudatory system established a hierarchy among the nobles.
Hệ thống phong kiến đã thiết lập một hệ thống phân cấp giữa các quý tộc.
each feudatory was expected to provide military support when needed.
Mỗi lãnh địa phong kiến được mong đợi sẽ cung cấp sự hỗ trợ quân sự khi cần thiết.
feudatory relationships were common in medieval europe.
Các mối quan hệ phong kiến phổ biến ở châu Âu thời trung cổ.
the feudatory pledged loyalty to the emperor.
Các lãnh địa phong kiến đã tuyên thệ trung thành với hoàng đế.
feudatory agreements often included land grants.
Các thỏa thuận phong kiến thường bao gồm các khoản cấp đất.
some feudatory rulers became powerful enough to challenge the king.
Một số người cai trị phong kiến đã trở nên đủ mạnh để thách thức nhà vua.
the decline of feudatory power led to the rise of centralized governments.
Sự suy giảm quyền lực của các lãnh địa phong kiến dẫn đến sự trỗi dậy của các chính phủ tập trung.
feudatory alliances were crucial for maintaining peace in the region.
Các liên minh phong kiến là rất quan trọng để duy trì hòa bình trong khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay