fiable source
nguồn đáng tin cậy
fiable witness
chứng nhân đáng tin cậy
fiable friend
bạn bè đáng tin cậy
fiable information
thông tin đáng tin cậy
fiable partner
đối tác đáng tin cậy
fiable evidence
bằng chứng đáng tin cậy
fiable system
hệ thống đáng tin cậy
fiable data
dữ liệu đáng tin cậy
fiable service
dịch vụ đáng tin cậy
fiable results
kết quả đáng tin cậy
we need a reliable source for this research
Chúng ta cần một nguồn đáng tin cậy cho nghiên cứu này
the company provides reliable information to all clients
Doanh nghiệp cung cấp thông tin đáng tin cậy cho tất cả các khách hàng
they offer a reliable service throughout the year
Họ cung cấp dịch vụ đáng tin cậy suốt cả năm
he is a reliable coworker who never misses deadlines
Anh ấy là một đồng nghiệp đáng tin cậy, luôn hoàn thành đúng hạn
this is a reliable system that never crashes
Đây là một hệ thống đáng tin cậy, không bao giờ bị treo
always verify that you have reliable data before making decisions
Luôn kiểm tra xem bạn có dữ liệu đáng tin cậy trước khi đưa ra quyết định
we are looking for a reliable supplier for our materials
Chúng ta đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy cho vật liệu của chúng ta
she is a reliable friend you can count on
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy mà bạn có thể tin tưởng
this method is reliable and has been tested many times
Phương pháp này đáng tin cậy và đã được kiểm tra nhiều lần
my car is very reliable and never breaks down
Xe của tôi rất đáng tin cậy và không bao giờ bị hỏng
a reliable partner is essential for business success
Một đối tác đáng tin cậy là điều cần thiết cho thành công trong kinh doanh
the witness provided reliable testimony in court
Người làm chứng cung cấp lời khai đáng tin cậy tại tòa án
fiable source
nguồn đáng tin cậy
fiable witness
chứng nhân đáng tin cậy
fiable friend
bạn bè đáng tin cậy
fiable information
thông tin đáng tin cậy
fiable partner
đối tác đáng tin cậy
fiable evidence
bằng chứng đáng tin cậy
fiable system
hệ thống đáng tin cậy
fiable data
dữ liệu đáng tin cậy
fiable service
dịch vụ đáng tin cậy
fiable results
kết quả đáng tin cậy
we need a reliable source for this research
Chúng ta cần một nguồn đáng tin cậy cho nghiên cứu này
the company provides reliable information to all clients
Doanh nghiệp cung cấp thông tin đáng tin cậy cho tất cả các khách hàng
they offer a reliable service throughout the year
Họ cung cấp dịch vụ đáng tin cậy suốt cả năm
he is a reliable coworker who never misses deadlines
Anh ấy là một đồng nghiệp đáng tin cậy, luôn hoàn thành đúng hạn
this is a reliable system that never crashes
Đây là một hệ thống đáng tin cậy, không bao giờ bị treo
always verify that you have reliable data before making decisions
Luôn kiểm tra xem bạn có dữ liệu đáng tin cậy trước khi đưa ra quyết định
we are looking for a reliable supplier for our materials
Chúng ta đang tìm kiếm một nhà cung cấp đáng tin cậy cho vật liệu của chúng ta
she is a reliable friend you can count on
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy mà bạn có thể tin tưởng
this method is reliable and has been tested many times
Phương pháp này đáng tin cậy và đã được kiểm tra nhiều lần
my car is very reliable and never breaks down
Xe của tôi rất đáng tin cậy và không bao giờ bị hỏng
a reliable partner is essential for business success
Một đối tác đáng tin cậy là điều cần thiết cho thành công trong kinh doanh
the witness provided reliable testimony in court
Người làm chứng cung cấp lời khai đáng tin cậy tại tòa án
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay