fidèle ami
người bạn trung thành
fidèle client
khách hàng trung thành
fidèle soutien
sự ủng hộ trung thành
rester fidèle
giữ vững lòng trung thành
fidèle lecteur
độc giả trung thành
fidèle compagnon
người bạn đồng hành trung thành
être fidèle
trung thành
fidèle habitude
thói quen trung thành
fidèle miroir
gương trung thành
he has been a fidèle friend to me throughout the years.
Ông ấy đã là một người bạn trung thành với tôi qua nhiều năm.
the fidèle reader looks forward to every new publication.
Người đọc trung thành luôn mong chờ mỗi bản xuất bản mới.
she remains fidèle to her husband despite all difficulties.
Cô ấy vẫn trung thành với chồng dù gặp phải mọi khó khăn.
this fidèle dog has never left his master's side.
Con chó trung thành này chưa bao giờ rời bỏ bên chủ.
he is toujours fidèle à ses principes.
Ông ấy luôn trung thành với nguyên tắc của mình.
the fidèle client deserves special recognition.
Khách hàng trung thành xứng đáng được ghi nhận đặc biệt.
we need a fidèle partenaire for this long-term project.
Chúng ta cần một đối tác trung thành cho dự án dài hạn này.
the histoire fidèle was passed down through generations.
Bản câu chuyện trung thành đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she proved to be a fidèle alliée during the crisis.
Cô ấy đã chứng minh là một đồng minh trung thành trong cuộc khủng hoảng.
the fidèle employee has never missed a day of work.
Nhân viên trung thành này chưa bao giờ nghỉ việc một ngày nào.
he gave a fidèle account of everything that happened.
Ông ấy đã tường thuật trung thực về mọi thứ đã xảy ra.
the couple shared a fidèle love that lasted a lifetime.
Cặp đôi đã chia sẻ một tình yêu trung thành kéo dài suốt cả cuộc đời.
fidèle ami
người bạn trung thành
fidèle client
khách hàng trung thành
fidèle soutien
sự ủng hộ trung thành
rester fidèle
giữ vững lòng trung thành
fidèle lecteur
độc giả trung thành
fidèle compagnon
người bạn đồng hành trung thành
être fidèle
trung thành
fidèle habitude
thói quen trung thành
fidèle miroir
gương trung thành
he has been a fidèle friend to me throughout the years.
Ông ấy đã là một người bạn trung thành với tôi qua nhiều năm.
the fidèle reader looks forward to every new publication.
Người đọc trung thành luôn mong chờ mỗi bản xuất bản mới.
she remains fidèle to her husband despite all difficulties.
Cô ấy vẫn trung thành với chồng dù gặp phải mọi khó khăn.
this fidèle dog has never left his master's side.
Con chó trung thành này chưa bao giờ rời bỏ bên chủ.
he is toujours fidèle à ses principes.
Ông ấy luôn trung thành với nguyên tắc của mình.
the fidèle client deserves special recognition.
Khách hàng trung thành xứng đáng được ghi nhận đặc biệt.
we need a fidèle partenaire for this long-term project.
Chúng ta cần một đối tác trung thành cho dự án dài hạn này.
the histoire fidèle was passed down through generations.
Bản câu chuyện trung thành đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
she proved to be a fidèle alliée during the crisis.
Cô ấy đã chứng minh là một đồng minh trung thành trong cuộc khủng hoảng.
the fidèle employee has never missed a day of work.
Nhân viên trung thành này chưa bao giờ nghỉ việc một ngày nào.
he gave a fidèle account of everything that happened.
Ông ấy đã tường thuật trung thực về mọi thứ đã xảy ra.
the couple shared a fidèle love that lasted a lifetime.
Cặp đôi đã chia sẻ một tình yêu trung thành kéo dài suốt cả cuộc đời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay